Số công tơ
D8320212102356717
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13HI05
Tên trạm
Đức Hiệp 5
Site ID cũ
QNMD15
Site ID mới
QNILOP02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:03.643812
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.889 kWh
TB 991 kWh/tháng
Tổng tiền
25.513.317
25.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102356717 126.104,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.047 2.246.820 1.586
T04/2026 983 2.109.479 1.789
T03/2026 1.025 2.199.609 1.818
T02/2026 922 1.978.575 1.729
T01/2026 947 2.032.224 1.816
T12/2025 964 2.068.705 1.743
T11/2025 947 2.032.224 1.725
T10/2025 974 2.090.165 1.867
T09/2025 919 1.972.137 1.831
T08/2025 1.025 2.199.609 1.946
T07/2025 1.040 2.231.798 1.961
T06/2025 1.096 2.351.972 1.899