QNILOP02
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD15 → QNILOP02 · PC06MM0511486
Số công tơ
D8320212102356717
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13HI05
Tên trạm
Đức Hiệp 5
Site ID cũ
QNMD15
Site ID mới
QNILOP02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:03.643812
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.889 kWh
TB 991 kWh/tháng
Tổng tiền
25.513.317 ₫
25.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102356717 | 126.104,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.047 | 2.246.820 | 1.586 |
| T04/2026 | 983 | 2.109.479 | 1.789 |
| T03/2026 | 1.025 | 2.199.609 | 1.818 |
| T02/2026 | 922 | 1.978.575 | 1.729 |
| T01/2026 | 947 | 2.032.224 | 1.816 |
| T12/2025 | 964 | 2.068.705 | 1.743 |
| T11/2025 | 947 | 2.032.224 | 1.725 |
| T10/2025 | 974 | 2.090.165 | 1.867 |
| T09/2025 | 919 | 1.972.137 | 1.831 |
| T08/2025 | 1.025 | 2.199.609 | 1.946 |
| T07/2025 | 1.040 | 2.231.798 | 1.961 |
| T06/2025 | 1.096 | 2.351.972 | 1.899 |