Số công tơ
D4320212100229840
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13HI04
Tên trạm
Đức Hiệp 4
Site ID cũ
QNMD33
Site ID mới
QNIMCY05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:03.409324
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.602 kWh
TB 800 kWh/tháng
Tổng tiền
20.605.508
20.61 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100229840 54.311,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 804 1.725.352 763
T04/2026 773 1.658.827 708
T03/2026 823 1.766.125 728
T02/2026 759 1.628.784 718
T01/2026 803 1.723.206 740
T12/2025 808 1.733.936 730
T11/2025 788 1.691.016 847
T10/2025 813 1.744.665 1.115
T09/2025 776 1.665.265 1.032
T08/2025 811 1.740.374 1.121
T07/2025 820 1.759.687 1.130
T06/2025 824 1.768.271 1.123