Số công tơ
D8320212102355308
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13LA05
Tên trạm
Đức Lân 5
Site ID cũ
QNMD19
Site ID mới
QNILPG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:03.188088
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.114 kWh
TB 1.426 kWh/tháng
Tổng tiền
36.725.960
36.73 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102355308 142.214,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.230 2.639.531 1.442
T04/2026 1.263 2.710.347 1.465
T03/2026 1.457 3.126.664 1.570
T02/2026 1.142 2.450.686 1.590
T01/2026 1.372 2.944.257 1.770
T12/2025 1.622 3.480.747 1.863
T11/2025 1.512 3.244.692 1.625
T10/2025 1.535 3.294.049 1.783
T09/2025 1.457 3.126.664 1.628
T08/2025 1.521 3.264.005 1.583
T07/2025 1.528 3.279.027 1.765
T06/2025 1.475 3.165.291 1.829