🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +44.2%
Tháng hiện tại: 2.014 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.397 kWh/tháng · Delta: +44.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +71.0%
Tiêu thụ ngày (20/10): 79,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 46,6 kWh/ngày · Delta: +71.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (46.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Lân 5
Mã trạm: MC13LA05
Site ID mới: QNILPG02
Site ID cũ: QNMD19
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320212102355308
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
23.318 kWh
TB 1.457 kWh/tháng
Tổng tiền
50.039.496 ₫
50.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2102355308 148.732,5 79,6 170.844
19/10/2026 2102355308 148.652,9 60,6 130.097
18/10/2026 2102355308 148.592,3 59,6 127.807
17/10/2026 2102355308 148.532,7 83,2 178.439
16/10/2026 2102355308 148.449,6 53,8 115.541
15/10/2026 2102355308 148.395,7 74,4 159.606
14/10/2026 2102355308 148.321,4 86,7 186.042
13/10/2026 2102355308 148.234,7 54,1 116.011
12/10/2026 2102355308 148.180,6 63,8 136.974
11/10/2026 2102355308 148.116,8 101,4 217.570
10/10/2026 2102355308 148.015,4 49,4 105.998
09/10/2026 2102355308 147.966,0 43,0 92.285
08/10/2026 2102355308 147.923,0 94,3 202.454
07/10/2026 2102355308 147.828,6 86,1 184.761
06/10/2026 2102355308 147.742,5 75,7 162.554
05/10/2026 2102355308 147.666,8 60,7 130.279
04/10/2026 2102355308 147.606,1 59,8 128.281
03/10/2026 2102355308 147.546,3 60,9 130.704
02/10/2026 2102355308 147.485,4 59,7 128.174
01/10/2026 2102355308 147.425,7 59,9 128.492
30/09/2026 2102355308 147.365,8 60,3 129.307
29/09/2026 2102355308 147.305,5 19,4 41.557
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:36:21 21/10/2026 2102355308 148.796,173 0,238 VC
12:13:45 21/10/2026 2102355308 148.777,370 0,238 VC
07:07:56 21/10/2026 2102355308 148.769,057 0,238 VC
02:10:27 21/10/2026 2102355308 148.752,876 0,238 VC
20:04:41 20/10/2026 2102355308 148.732,510 0,238 VC
18:14:21 20/10/2026 2102355308 148.725,678 0,238 VC
12:16:57 20/10/2026 2102355308 148.709,426 0,238 VC
07:09:37 20/10/2026 2102355308 148.696,442 0,238 VC
01:34:10 20/10/2026 2102355308 148.678,147 0,238 VC
18:19:33 19/10/2026 2102355308 148.652,898 0,238 VC
12:16:28 19/10/2026 2102355308 148.641,410 0,238 VC
02:24:31 19/10/2026 2102355308 148.620,252 0,238 VC
18:17:48 18/10/2026 2102355308 148.592,274 0,238 VC
13:07:12 18/10/2026 2102355308 148.578,089 0,238 VC
06:12:10 18/10/2026 2102355308 148.562,750 0,238 VC
02:42:02 18/10/2026 2102355308 148.551,032 0,238 VC
21:17:59 17/10/2026 2102355308 148.532,717 0,238 VC
13:36:12 17/10/2026 2102355308 148.507,422 0,238 VC
07:38:24 17/10/2026 2102355308 148.491,585 0,238 VC
19:03:40 16/10/2026 2102355308 148.449,566 0,238 VC
13:46:29 16/10/2026 2102355308 148.436,159 0,238 VC
12:54:20 16/10/2026 2102355308 148.436,060 0,238 VC
07:10:10 16/10/2026 2102355308 148.427,182 0,238 VC
01:55:25 16/10/2026 2102355308 148.410,520 0,238 VC
21:39:17 15/10/2026 2102355308 148.395,725 0,238 VC
19:36:45 15/10/2026 2102355308 148.388,448 0,238 VC
12:17:34 15/10/2026 2102355308 148.371,222 0,238 VC
06:11:25 15/10/2026 2102355308 148.361,652 0,238 VC
02:10:26 15/10/2026 2102355308 148.348,429 0,238 VC
18:18:47 14/10/2026 2102355308 148.321,350 0,238 VC
13:37:08 14/10/2026 2102355308 148.308,007 0,238 VC
04:42:39 14/10/2026 2102355308 148.285,601 0,238 VC
12:18:32 13/10/2026 2102355308 148.234,656 0,238 VC
06:15:30 13/10/2026 2102355308 148.216,403 0,238 VC
01:56:59 13/10/2026 2102355308 148.202,297 0,238 VC
19:39:36 12/10/2026 2102355308 148.180,596 0,238 VC
12:21:17 12/10/2026 2102355308 148.163,347 0,238 VC
07:34:38 12/10/2026 2102355308 148.156,366 0,238 VC
00:16:43 12/10/2026 2102355308 148.132,797 0,238 VC
19:38:42 11/10/2026 2102355308 148.116,767 0,238 VC
12:17:12 11/10/2026 2102355308 148.099,461 0,238 VC
08:37:21 10/10/2026 2102355308 148.015,381 0,238 VC
18:12:52 09/10/2026 2102355308 147.965,987 0,238 VC
13:13:39 09/10/2026 2102355308 147.953,975 0,238 VC
07:58:39 09/10/2026 2102355308 147.949,423 0,238 VC
23:37:33 08/10/2026 2102355308 147.922,983 0,238 VC
18:44:34 08/10/2026 2102355308 147.905,600 0,238 VC
12:51:54 08/10/2026 2102355308 147.886,594 0,238 VC
07:11:24 08/10/2026 2102355308 147.866,528 0,238 VC
00:37:21 08/10/2026 2102355308 147.844,442 0,238 VC
20:05:03 07/10/2026 2102355308 147.828,641 0,238 VC
14:42:28 07/10/2026 2102355308 147.810,082 0,238 VC
07:39:08 07/10/2026 2102355308 147.787,903 0,238 VC
01:04:44 07/10/2026 2102355308 147.766,313 0,238 VC
18:15:16 06/10/2026 2102355308 147.742,544 0,238 VC
13:10:35 06/10/2026 2102355308 147.727,104 0,238 VC
12:16:06 06/10/2026 2102355308 147.724,438 0,238 VC
07:38:22 06/10/2026 2102355308 147.711,663 0,238 VC
06:15:22 06/10/2026 2102355308 147.707,084 0,238 VC
00:27:50 06/10/2026 2102355308 147.688,050 0,238 VC
18:22:30 05/10/2026 2102355308 147.666,795 0,238 VC
12:14:17 05/10/2026 2102355308 147.655,684 0,238 VC
06:09:50 05/10/2026 2102355308 147.646,773 0,238 VC
00:11:02 05/10/2026 2102355308 147.626,930 0,238 VC
18:12:31 04/10/2026 2102355308 147.606,086 0,238 VC
12:13:08 04/10/2026 2102355308 147.595,504 0,238 VC
06:10:48 04/10/2026 2102355308 147.586,620 0,238 VC
00:12:57 04/10/2026 2102355308 147.566,761 0,238 VC
18:19:15 03/10/2026 2102355308 147.546,308 0,238 VC
12:12:09 03/10/2026 2102355308 147.535,350 0,238 VC
06:12:57 03/10/2026 2102355308 147.526,199 0,238 VC
00:14:09 03/10/2026 2102355308 147.506,239 0,238 VC
18:14:20 02/10/2026 2102355308 147.485,401 0,238 VC
12:42:41 02/10/2026 2102355308 147.474,942 0,238 VC
12:14:09 02/10/2026 2102355308 147.474,942 0,238 VC
06:10:50 02/10/2026 2102355308 147.466,118 0,238 VC
00:17:27 02/10/2026 2102355308 147.446,577 0,238 VC
18:17:40 01/10/2026 2102355308 147.425,673 0,238 VC
12:45:43 01/10/2026 2102355308 147.415,663 0,238 VC
12:15:40 01/10/2026 2102355308 147.415,663 0,238 VC
06:36:22 01/10/2026 2102355308 147.407,723 0,238 VC
06:11:33 01/10/2026 2102355308 147.406,564 0,238 VC
00:12:24 01/10/2026 2102355308 147.386,700 0,238 VC
18:10:56 30/09/2026 2102355308 147.365,797 0,238 VC
12:14:08 30/09/2026 2102355308 147.355,615 0,238 VC
06:14:30 30/09/2026 2102355308 147.346,631 0,238 VC
00:12:55 30/09/2026 2102355308 147.326,676 0,238 VC
18:09:20 29/09/2026 2102355308 147.305,541 0,238 VC
12:17:34 29/09/2026 2102355308 147.295,410 0,238 VC
06:12:10 29/09/2026 2102355308 147.286,176 0,238 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.014 4.321.963 1.457
T08/2026 1.478 3.171.729 1.521
T07/2026 1.379 2.959.279 1.528
T06/2026 1.333 2.860.565 1.475
T05/2026 1.230 2.639.531 1.442
T04/2026 1.263 2.710.347 1.465
T03/2026 1.457 3.126.664 1.570
T02/2026 1.142 2.450.686 1.590
T01/2026 1.372 2.944.257 1.770
T12/2025 1.622 3.480.747 1.863
T11/2025 1.512 3.244.692 1.625
T10/2025 1.535 3.294.049 1.783
T09/2025 1.457 3.126.664 1.628
T08/2025 1.521 3.264.005 1.583
T07/2025 1.528 3.279.027 1.765
T06/2025 1.475 3.165.291 1.829