Số công tơ
D8320232302355352
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13PO01
Tên trạm
Đức Phong 1
Site ID cũ
QNMD09
Site ID mới
QNILPG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:02.945223
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.356 kWh
TB 780 kWh/tháng
Tổng tiền
20.077.603
20.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355352 36.587,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 570 1.223.197 1.273
T04/2026 568 1.218.905 1.361
T03/2026 608 1.304.744 1.148
T02/2026 561 1.203.884 1.108
T01/2026 580 1.244.657 1.231
T12/2025 583 1.251.095 1.223
T11/2025 554 1.188.862 1.546
T10/2025 591 1.268.262 1.864
T09/2025 932 2.000.035 1.853
T08/2025 1.283 2.753.267 2.047
T07/2025 1.277 2.740.391 1.675
T06/2025 1.249 2.680.304 1.584