Số công tơ
D8320232302355670
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13PO03
Tên trạm
Đức Phong 3
Site ID cũ
QNMD05
Site ID mới
QNILPG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:02.659286
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.699 kWh
TB 1.725 kWh/tháng
Tổng tiền
45.968.870
45.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.221 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355670 63.214,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.934 4.150.287 2.484
T04/2026 1.845 3.959.296 2.245
T03/2026 1.754 3.764.014 2.278
T02/2026 1.462 3.137.394 1.972
T01/2026 1.276 2.738.245 2.196
T12/2025 1.292 2.772.580 2.117
T11/2025 1.253 2.792.286 2.260
T10/2025 1.786 4.112.439 2.338
T09/2025 1.832 4.183.957 2.165
T08/2025 1.942 4.461.420 2.628
T07/2025 1.946 4.470.745 2.492
T06/2025 2.377 5.426.207 1.925