🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo tháng -38.3%
Tháng hiện tại: 1.097 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.779 kWh/tháng · Delta: -38.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -38.9%
Tiêu thụ ngày (20/10): 36,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 59,3 kWh/ngày · Delta: -38.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (59.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Phong 3
Mã trạm: MC13PO03
Site ID mới: QNILPG07
Site ID cũ: QNMD05
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355670
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
27.132 kWh
TB 1.696 kWh/tháng
Tổng tiền
59.773.830 ₫
59.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.203 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
25 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355670 68.777,8 36,2 79.837
19/10/2026 2302355670 68.741,5 36,5 80.498
18/10/2026 2302355670 68.705,0 35,5 78.231
17/10/2026 2302355670 68.669,5 38,2 84.118
16/10/2026 2302355670 68.631,3 36,5 80.500
15/10/2026 2302355670 68.594,7 36,4 80.254
14/10/2026 2302355670 68.558,3 36,2 79.857
13/10/2026 2302355670 68.522,1 36,8 81.175
12/10/2026 2302355670 68.485,2 35,6 78.454
11/10/2026 2302355670 68.449,6 37,5 82.664
10/10/2026 2302355670 68.412,1 36,8 81.175
09/10/2026 2302355670 68.375,2 30,2 66.559
08/10/2026 2302355670 68.345,0 42,7 94.131
07/10/2026 2302355670 68.302,3 36,1 79.606
06/10/2026 2302355670 68.266,2 36,7 80.791
05/10/2026 2302355670 68.229,5 36,8 81.011
04/10/2026 2302355670 68.192,7 36,3 79.912
03/10/2026 2302355670 68.156,5 37,1 81.642
02/10/2026 2302355670 68.119,4 36,5 80.465
01/10/2026 2302355670 68.082,9 36,1 79.542
30/09/2026 2302355670 68.046,8 37,4 82.404
29/09/2026 2302355670 68.009,4 36,8 81.051
28/09/2026 2302355670 67.972,6 36,4 80.119
27/09/2026 2302355670 67.936,2 36,5 80.441
26/09/2026 2302355670 67.899,7 9,3 20.431
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:07:43 21/10/2026 2302355670 68.814,027 0,371 VC
12:05:13 21/10/2026 2302355670 68.804,729 0,371 VC
06:08:06 21/10/2026 2302355670 68.795,652 0,371 VC
00:11:17 21/10/2026 2302355670 68.786,890 0,371 VC
18:09:17 20/10/2026 2302355670 68.777,751 0,371 VC
12:05:19 20/10/2026 2302355670 68.768,464 0,371 VC
06:10:06 20/10/2026 2302355670 68.759,397 0,371 VC
00:06:52 20/10/2026 2302355670 68.750,499 0,371 VC
18:15:40 19/10/2026 2302355670 68.741,512 0,371 VC
12:05:32 19/10/2026 2302355670 68.732,023 0,371 VC
06:07:41 19/10/2026 2302355670 68.722,868 0,371 VC
00:15:07 19/10/2026 2302355670 68.714,190 0,371 VC
18:20:54 18/10/2026 2302355670 68.704,973 0,371 VC
12:06:31 18/10/2026 2302355670 68.695,261 0,371 VC
06:07:07 18/10/2026 2302355670 68.685,946 0,371 VC
19:12:28 17/10/2026 2302355670 68.669,463 0,371 VC
12:27:45 17/10/2026 2302355670 68.658,991 0,371 VC
06:04:42 17/10/2026 2302355670 68.649,310 0,371 VC
01:02:17 17/10/2026 2302355670 68.641,860 0,371 VC
18:08:20 16/10/2026 2302355670 68.631,281 0,371 VC
12:05:12 16/10/2026 2302355670 68.621,939 0,371 VC
06:07:08 16/10/2026 2302355670 68.612,818 0,371 VC
00:10:40 16/10/2026 2302355670 68.604,062 0,371 VC
18:07:15 15/10/2026 2302355670 68.594,741 0,371 VC
12:06:51 15/10/2026 2302355670 68.585,494 0,371 VC
06:07:15 15/10/2026 2302355670 68.576,395 0,371 VC
00:06:30 15/10/2026 2302355670 68.567,550 0,371 VC
18:09:26 14/10/2026 2302355670 68.558,313 0,371 VC
13:04:39 14/10/2026 2302355670 68.550,504 0,371 VC
00:06:50 14/10/2026 2302355670 68.531,095 0,371 VC
18:17:29 13/10/2026 2302355670 68.522,065 0,371 VC
12:06:46 13/10/2026 2302355670 68.512,341 0,371 VC
07:03:21 13/10/2026 2302355670 68.504,642 0,371 VC
00:11:28 13/10/2026 2302355670 68.494,423 0,371 VC
18:11:58 12/10/2026 2302355670 68.485,219 0,371 VC
12:05:28 12/10/2026 2302355670 68.475,827 0,371 VC
06:07:45 12/10/2026 2302355670 68.466,742 0,371 VC
00:06:41 12/10/2026 2302355670 68.457,872 0,371 VC
18:42:45 11/10/2026 2302355670 68.449,608 0,371 VC
12:10:21 11/10/2026 2302355670 68.439,505 0,371 VC
18:11:28 10/10/2026 2302355670 68.412,086 0,371 VC
12:08:29 10/10/2026 2302355670 68.402,659 0,371 VC
18:09:03 09/10/2026 2302355670 68.375,240 0,371 VC
12:08:11 09/10/2026 2302355670 68.365,949 0,371 VC
22:12:18 08/10/2026 2302355670 68.345,028 0,371 VC
18:10:19 08/10/2026 2302355670 68.338,688 0,371 VC
18:06:16 07/10/2026 2302355670 68.302,301 0,371 VC
14:41:48 07/10/2026 2302355670 68.297,104 0,371 VC
03:03:26 07/10/2026 2302355670 68.279,561 0,371 VC
18:10:45 06/10/2026 2302355670 68.266,167 0,371 VC
12:07:36 06/10/2026 2302355670 68.256,856 0,371 VC
00:12:47 06/10/2026 2302355670 68.238,913 0,371 VC
18:06:31 05/10/2026 2302355670 68.229,495 0,371 VC
12:09:23 05/10/2026 2302355670 68.220,221 0,371 VC
06:08:37 05/10/2026 2302355670 68.211,069 0,371 VC
00:08:18 05/10/2026 2302355670 68.202,207 0,371 VC
18:06:51 04/10/2026 2302355670 68.192,723 0,371 VC
12:04:54 04/10/2026 2302355670 68.183,392 0,371 VC
06:04:52 04/10/2026 2302355670 68.174,137 0,371 VC
00:08:01 04/10/2026 2302355670 68.165,319 0,371 VC
18:21:28 03/10/2026 2302355670 68.156,450 0,371 VC
12:06:21 03/10/2026 2302355670 68.146,830 0,371 VC
06:08:33 03/10/2026 2302355670 68.137,697 0,371 VC
00:10:09 03/10/2026 2302355670 68.128,866 0,371 VC
18:09:40 02/10/2026 2302355670 68.119,392 0,371 VC
12:06:40 02/10/2026 2302355670 68.110,063 0,371 VC
06:09:11 02/10/2026 2302355670 68.101,001 0,371 VC
00:09:52 02/10/2026 2302355670 68.092,091 0,371 VC
18:13:59 01/10/2026 2302355670 68.082,868 0,371 VC
12:06:33 01/10/2026 2302355670 68.073,367 0,371 VC
06:08:10 01/10/2026 2302355670 68.064,192 0,371 VC
00:10:24 01/10/2026 2302355670 68.055,354 0,371 VC
18:39:18 30/09/2026 2302355670 68.046,763 0,371 VC
12:06:32 30/09/2026 2302355670 68.036,547 0,371 VC
06:09:55 30/09/2026 2302355670 68.027,438 0,371 VC
00:07:59 30/09/2026 2302355670 68.018,518 0,371 VC
18:11:41 29/09/2026 2302355670 68.009,359 0,371 VC
12:19:08 29/09/2026 2302355670 68.000,364 0,371 VC
06:09:01 29/09/2026 2302355670 67.990,798 0,371 VC
00:09:39 29/09/2026 2302355670 67.981,926 0,371 VC
18:05:34 28/09/2026 2302355670 67.972,569 0,371 VC
12:07:32 28/09/2026 2302355670 67.963,463 0,371 VC
06:06:47 28/09/2026 2302355670 67.954,288 0,371 VC
00:11:37 28/09/2026 2302355670 67.945,502 0,371 VC
18:11:26 27/09/2026 2302355670 67.936,202 0,371 VC
12:05:07 27/09/2026 2302355670 67.926,848 0,371 VC
06:09:00 27/09/2026 2302355670 67.917,745 0,371 VC
00:07:19 27/09/2026 2302355670 67.908,884 0,371 VC
18:08:23 26/09/2026 2302355670 67.899,689 0,371 VC
12:06:32 26/09/2026 2302355670 67.890,415 0,371 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MPO3
T08/2026 1 31-08-2026 MPO3
T07/2026 1 31-07-2026 MPO3
T06/2026 1 30-06-2026 MPO3
T05/2026 1 31-05-2026 MPO3
T04/2026 1 30-04-2026 MPO3
T03/2026 1 31-03-2026 MPO3
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.097 2.354.118 1.832
T08/2026 1.415 3.036.533 1.942
T07/2026 2.046 4.390.634 1.946
T06/2026 1.875 4.023.675 2.377
T05/2026 1.934 4.150.287 2.484
T04/2026 1.845 3.959.296 2.245
T03/2026 1.754 3.764.014 2.278
T02/2026 1.462 3.137.394 1.972
T01/2026 1.276 2.738.245 2.196
T12/2025 1.292 2.772.580 2.117
T11/2025 1.253 2.792.286 2.260
T10/2025 1.786 4.112.439 2.338
T09/2025 1.832 4.183.957 2.165
T08/2025 1.942 4.461.420 2.628
T07/2025 1.946 4.470.745 2.492
T06/2025 2.377 5.426.207 1.925