QNIMCY14
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD45 → QNIMCY14 · PC06MM0493205
Số công tơ
D4320222200271540
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TH01
Tên trạm
Đức Thạnh 1
Site ID cũ
QNMD45
Site ID mới
QNIMCY14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:02.423723
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.498 kWh
TB 708 kWh/tháng
Tổng tiền
18.236.368 ₫
18.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200271540 | 48.211,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 687 | 1.474.275 | 772 |
| T04/2026 | 670 | 1.437.793 | 800 |
| T03/2026 | 696 | 1.493.588 | 836 |
| T02/2026 | 598 | 1.283.284 | 792 |
| T01/2026 | 652 | 1.399.166 | 828 |
| T12/2025 | 645 | 1.384.144 | 803 |
| T11/2025 | 626 | 1.343.371 | 990 |
| T10/2025 | 748 | 1.605.178 | 1.224 |
| T09/2025 | 737 | 1.581.573 | 1.233 |
| T08/2025 | 797 | 1.710.330 | 1.444 |
| T07/2025 | 819 | 1.757.541 | 1.489 |
| T06/2025 | 823 | 1.766.125 | 1.425 |