Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (26.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Văn Nhân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Thạnh 1
Mã trạm: MC13TH01
Site ID mới: QNIMCY14
Site ID cũ: QNMD45
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200271540
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
11.532 kWh
TB 721 kWh/tháng
Tổng tiền
24.747.210 ₫
24.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200271540 51.093,6 23,5 50.473
19/10/2026 2200271540 51.070,1 23,7 50.773
18/10/2026 2200271540 51.046,4 28,7 61.503
17/10/2026 2200271540 51.017,7 17,5 37.640
16/10/2026 2200271540 51.000,2 21,2 45.494
15/10/2026 2200271540 50.979,0 26,2 56.138
14/10/2026 2200271540 50.952,8 29,1 62.533
13/10/2026 2200271540 50.923,7 16,9 36.224
12/10/2026 2200271540 50.906,8 24,0 51.503
11/10/2026 2200271540 50.882,8 30,0 64.422
10/10/2026 2200271540 50.852,8 17,5 37.468
09/10/2026 2200271540 50.835,3 73,9 158.672
06/10/2026 2200271540 50.761,4 18,6 39.958
05/10/2026 2200271540 50.742,8 23,4 50.130
04/10/2026 2200271540 50.719,4 23,5 50.473
03/10/2026 2200271540 50.695,9 24,8 53.177
02/10/2026 2200271540 50.671,1 23,7 50.945
01/10/2026 2200271540 50.647,4 24,0 51.503
30/09/2026 2200271540 50.623,4 23,6 50.730
29/09/2026 2200271540 50.599,7 20,8 44.593
28/09/2026 2200271540 50.579,0 15,4 32.962
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:50:58 21/10/2026 2200271540 51.115,920 510,920 —
12:43:37 21/10/2026 2200271540 51.109,800 504,800 —
06:53:36 21/10/2026 2200271540 51.103,940 498,940 —
02:28:35 21/10/2026 2200271540 51.099,940 494,940 —
19:36:38 20/10/2026 2200271540 51.093,580 488,580 —
18:29:04 20/10/2026 2200271540 51.092,500 487,500 —
12:55:42 20/10/2026 2200271540 51.087,100 482,100 —
07:06:03 20/10/2026 2200271540 51.081,460 476,460 —
01:07:56 20/10/2026 2200271540 51.076,060 471,060 —
18:52:03 19/10/2026 2200271540 51.070,060 465,060 —
12:45:59 19/10/2026 2200271540 51.063,880 458,880 —
07:08:00 19/10/2026 2200271540 51.058,200 453,200 —
03:32:19 19/10/2026 2200271540 51.054,940 449,940 —
18:23:57 18/10/2026 2200271540 51.046,400 441,400 —
12:26:08 18/10/2026 2200271540 51.040,560 435,560 —
07:58:49 18/10/2026 2200271540 51.036,300 431,300 —
12:30:07 17/10/2026 2200271540 51.017,740 412,740 —
06:26:28 17/10/2026 2200271540 51.011,620 406,620 —
00:26:39 17/10/2026 2200271540 51.006,060 401,060 —
18:22:59 16/10/2026 2200271540 51.000,200 395,200 —
13:50:33 16/10/2026 2200271540 50.995,500 390,500 —
12:20:28 16/10/2026 2200271540 50.993,880 388,880 —
07:02:58 16/10/2026 2200271540 50.988,460 383,460 —
00:23:02 16/10/2026 2200271540 50.982,320 377,320 —
20:55:32 15/10/2026 2200271540 50.979,000 374,000 —
18:22:28 15/10/2026 2200271540 50.976,340 371,340 —
12:33:46 15/10/2026 2200271540 50.970,280 365,280 —
07:02:33 15/10/2026 2200271540 50.964,640 359,640 —
00:23:04 15/10/2026 2200271540 50.958,480 353,480 —
18:30:22 14/10/2026 2200271540 50.952,840 347,840 —
12:21:59 14/10/2026 2200271540 50.946,740 341,740 —
09:32:15 14/10/2026 2200271540 50.943,900 338,900 —
12:39:46 13/10/2026 2200271540 50.923,700 318,700 —
12:23:47 13/10/2026 2200271540 50.923,440 318,440 —
08:33:11 13/10/2026 2200271540 50.919,600 314,600 —
00:25:40 13/10/2026 2200271540 50.912,020 307,020 —
19:07:57 12/10/2026 2200271540 50.906,820 301,820 —
18:23:38 12/10/2026 2200271540 50.906,080 301,080 —
12:20:02 12/10/2026 2200271540 50.899,840 294,840 —
07:07:10 12/10/2026 2200271540 50.894,640 289,640 —
18:45:21 11/10/2026 2200271540 50.882,820 277,820 —
12:18:53 11/10/2026 2200271540 50.876,100 271,100 —
10:38:08 11/10/2026 2200271540 50.874,360 269,360 —
12:29:31 10/10/2026 2200271540 50.852,800 247,800 —
09:33:01 10/10/2026 2200271540 50.849,920 244,920 —
02:38:33 10/10/2026 2200271540 50.843,340 238,340 —
18:23:27 09/10/2026 2200271540 50.835,340 230,340 —
12:24:12 09/10/2026 2200271540 50.829,240 224,240 —
07:40:55 09/10/2026 2200271540 50.824,400 219,400 —
14:04:08 06/10/2026 2200271540 50.761,400 156,400 —
12:23:24 06/10/2026 2200271540 50.759,740 154,740 —
09:05:39 06/10/2026 2200271540 50.756,460 151,460 —
05:13:02 06/10/2026 2200271540 50.752,800 147,800 —
18:44:17 05/10/2026 2200271540 50.742,780 137,780 —
12:42:48 05/10/2026 2200271540 50.736,500 131,500 —
07:10:32 05/10/2026 2200271540 50.730,740 125,740 —
01:04:49 05/10/2026 2200271540 50.725,100 120,100 —
00:48:57 05/10/2026 2200271540 50.724,840 119,840 —
19:13:31 04/10/2026 2200271540 50.719,420 114,420 —
18:48:51 04/10/2026 2200271540 50.719,000 114,000 —
12:41:41 04/10/2026 2200271540 50.712,540 107,540 —
07:02:48 04/10/2026 2200271540 50.706,620 101,620 —
06:50:56 04/10/2026 2200271540 50.706,440 101,440 —
01:03:35 04/10/2026 2200271540 50.701,100 96,100 —
19:38:12 03/10/2026 2200271540 50.695,900 90,900 —
12:49:17 03/10/2026 2200271540 50.688,880 83,880 —
06:55:23 03/10/2026 2200271540 50.682,680 77,680 —
00:57:36 03/10/2026 2200271540 50.677,200 72,200 —
18:46:20 02/10/2026 2200271540 50.671,120 66,120 —
12:52:56 02/10/2026 2200271540 50.665,000 60,000 —
06:56:21 02/10/2026 2200271540 50.658,780 53,780 —
00:53:07 02/10/2026 2200271540 50.653,220 48,220 —
18:47:52 01/10/2026 2200271540 50.647,380 42,380 —
13:07:01 01/10/2026 2200271540 50.641,420 36,420 —
06:58:39 01/10/2026 2200271540 50.635,040 30,040 —
00:56:25 01/10/2026 2200271540 50.629,440 24,440 —
18:43:39 30/09/2026 2200271540 50.623,380 18,380 —
12:58:59 30/09/2026 2200271540 50.617,360 12,360 —
06:46:40 30/09/2026 2200271540 50.611,000 704,000 —
00:50:45 30/09/2026 2200271540 50.605,520 698,520 —
18:52:10 29/09/2026 2200271540 50.599,740 692,740 —
12:54:17 29/09/2026 2200271540 50.593,520 686,520 —
07:07:07 29/09/2026 2200271540 50.587,540 680,540 —
04:45:20 29/09/2026 2200271540 50.585,320 678,320 —
21:53:27 28/09/2026 2200271540 50.578,960 671,960 —
18:55:48 28/09/2026 2200271540 50.576,020 669,020 —
12:54:17 28/09/2026 2200271540 50.569,820 662,820 —
08:48:34 28/09/2026 2200271540 50.565,440 658,440 —
08:24:32 28/09/2026 2200271540 50.565,040 658,040 —
06:54:42 28/09/2026 2200271540 50.563,600 656,600 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MTH1
T08/2026 1 31-08-2026 MTH1
T07/2026 1 31-07-2026 MTH1
T06/2026 1 30-06-2026 MTH1
T05/2026 1 31-05-2026 MTH1
T04/2026 1 30-04-2026 MTH1
T03/2026 1 31-03-2026 MTH1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 698 1.497.880 737
T08/2026 770 1.652.389 797
T07/2026 815 1.748.957 819
T06/2026 751 1.611.616 823
T05/2026 687 1.474.275 772
T04/2026 670 1.437.793 800
T03/2026 696 1.493.588 836
T02/2026 598 1.283.284 792
T01/2026 652 1.399.166 828
T12/2025 645 1.384.144 803
T11/2025 626 1.343.371 990
T10/2025 748 1.605.178 1.224
T09/2025 737 1.581.573 1.233
T08/2025 797 1.710.330 1.444
T07/2025 819 1.757.541 1.489
T06/2025 823 1.766.125 1.425