Số công tơ
D4320222200271540
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TH01
Tên trạm
Đức Thạnh 1
Site ID cũ
QNMD45
Site ID mới
QNIMCY14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:02.423723
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.498 kWh
TB 708 kWh/tháng
Tổng tiền
18.236.368
18.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200271540 48.211,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 687 1.474.275 772
T04/2026 670 1.437.793 800
T03/2026 696 1.493.588 836
T02/2026 598 1.283.284 792
T01/2026 652 1.399.166 828
T12/2025 645 1.384.144 803
T11/2025 626 1.343.371 990
T10/2025 748 1.605.178 1.224
T09/2025 737 1.581.573 1.233
T08/2025 797 1.710.330 1.444
T07/2025 819 1.757.541 1.489
T06/2025 823 1.766.125 1.425