Số công tơ
D8320242402361828
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13MI09
Tên trạm
Đức Minh 9
Site ID cũ
QNMD11
Site ID mới
QNIMCY07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:02.185203
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.353 kWh
TB 1.863 kWh/tháng
Tổng tiền
50.414.291
50.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.255 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361828 41.857,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.993 4.276.898 2.721
T04/2026 1.731 3.714.657 2.429
T03/2026 1.580 3.390.617 2.420
T02/2026 1.330 2.854.127 2.263
T01/2026 1.427 3.290.689 2.337
T12/2025 1.456 3.334.049 2.292
T11/2025 1.385 3.191.610 2.043
T10/2025 1.557 3.595.606 1.734
T09/2025 1.899 4.356.021 1.778
T08/2025 2.628 6.047.356 1.752
T07/2025 2.693 6.221.366 1.834
T06/2025 2.674 6.141.295 1.496