QNIMCY07
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD11 → QNIMCY07 · PC06MM0491796
Số công tơ
D8320242402361828
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13MI09
Tên trạm
Đức Minh 9
Site ID cũ
QNMD11
Site ID mới
QNIMCY07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:02.185203
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
22.353 kWh
TB 1.863 kWh/tháng
Tổng tiền
50.414.291 ₫
50.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.255 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361828 | 41.857,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.993 | 4.276.898 | 2.721 |
| T04/2026 | 1.731 | 3.714.657 | 2.429 |
| T03/2026 | 1.580 | 3.390.617 | 2.420 |
| T02/2026 | 1.330 | 2.854.127 | 2.263 |
| T01/2026 | 1.427 | 3.290.689 | 2.337 |
| T12/2025 | 1.456 | 3.334.049 | 2.292 |
| T11/2025 | 1.385 | 3.191.610 | 2.043 |
| T10/2025 | 1.557 | 3.595.606 | 1.734 |
| T09/2025 | 1.899 | 4.356.021 | 1.778 |
| T08/2025 | 2.628 | 6.047.356 | 1.752 |
| T07/2025 | 2.693 | 6.221.366 | 1.834 |
| T06/2025 | 2.674 | 6.141.295 | 1.496 |