Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (83.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Văn Nhân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Minh 9
Mã trạm: MC13MI09
Site ID mới: QNIMCY07
Site ID cũ: QNMD11
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320242402361828
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
32.564 kWh
TB 2.035 kWh/tháng
Tổng tiền
72.326.689 ₫
72.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.221 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
27 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402361828 52.192,1 89,9 199.745
19/10/2026 2402361828 52.102,2 91,8 203.865
18/10/2026 2402361828 52.010,4 108,3 240.577
17/10/2026 2402361828 51.902,1 71,0 157.678
16/10/2026 2402361828 51.831,1 81,0 179.886
15/10/2026 2402361828 51.750,1 100,2 222.502
14/10/2026 2402361828 51.649,9 109,7 243.686
13/10/2026 2402361828 51.540,2 62,5 138.776
12/10/2026 2402361828 51.477,7 91,2 202.596
11/10/2026 2402361828 51.386,5 125,3 278.248
10/10/2026 2402361828 51.261,2 55,1 122.283
09/10/2026 2402361828 51.206,2 178,6 396.589
07/10/2026 2402361828 51.027,6 91,7 203.676
06/10/2026 2402361828 50.935,9 79,3 176.133
05/10/2026 2402361828 50.856,6 119,1 264.615
04/10/2026 2402361828 50.737,5 64,8 144.014
03/10/2026 2402361828 50.672,6 97,4 216.378
02/10/2026 2402361828 50.575,2 93,5 207.716
01/10/2026 2402361828 50.481,7 94,0 208.818
30/09/2026 2402361828 50.387,7 89,0 197.597
29/09/2026 2402361828 50.298,7 97,9 217.504
28/09/2026 2402361828 50.200,8 157,3 349.311
27/09/2026 2402361828 50.043,5 27,2 60.457
26/09/2026 2402361828 50.016,3 96,6 214.659
25/09/2026 2402361828 49.919,7 50,1 111.286
24/09/2026 2402361828 49.869,6 128,6 285.544
23/09/2026 2402361828 49.741,0 2,5 5.497
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:13:56 21/10/2026 2402361828 52.283,571 -0,294 VC
12:11:47 21/10/2026 2402361828 52.258,535 -0,294 VC
18:08:52 20/10/2026 2402361828 52.192,130 -0,294 VC
12:36:34 20/10/2026 2402361828 52.171,056 -0,294 VC
06:15:41 20/10/2026 2402361828 52.146,777 -0,294 VC
00:15:53 20/10/2026 2402361828 52.125,889 -0,294 VC
18:11:31 19/10/2026 2402361828 52.102,198 -0,294 VC
12:09:53 19/10/2026 2402361828 52.076,097 -0,294 VC
06:43:50 19/10/2026 2402361828 52.055,293 -0,294 VC
00:09:57 19/10/2026 2402361828 52.032,819 -0,295 VC
18:15:12 18/10/2026 2402361828 52.010,411 -0,295 VC
12:10:12 18/10/2026 2402361828 51.987,343 -0,295 VC
13:04:24 17/10/2026 2402361828 51.902,095 -0,295 VC
06:11:25 17/10/2026 2402361828 51.875,303 -0,295 VC
00:11:36 17/10/2026 2402361828 51.854,446 -0,295 VC
18:11:37 16/10/2026 2402361828 51.831,103 -0,295 VC
13:47:27 16/10/2026 2402361828 51.813,208 -0,295 VC
12:11:19 16/10/2026 2402361828 51.806,224 -0,295 VC
06:10:10 16/10/2026 2402361828 51.783,204 -0,295 VC
00:12:24 16/10/2026 2402361828 51.762,919 -0,295 VC
20:46:03 15/10/2026 2402361828 51.750,112 -0,295 VC
18:10:16 15/10/2026 2402361828 51.739,915 -0,295 VC
12:14:30 15/10/2026 2402361828 51.715,569 -0,295 VC
06:07:46 15/10/2026 2402361828 51.692,395 -0,295 VC
00:05:46 15/10/2026 2402361828 51.671,985 -0,295 VC
18:11:44 14/10/2026 2402361828 51.649,934 -0,295 VC
12:13:58 14/10/2026 2402361828 51.627,529 -0,295 VC
09:23:58 14/10/2026 2402361828 51.617,001 -0,295 VC
12:18:12 13/10/2026 2402361828 51.540,218 -0,295 VC
08:24:13 13/10/2026 2402361828 51.525,421 -0,295 VC
00:10:15 13/10/2026 2402361828 51.496,734 -0,295 VC
19:06:35 12/10/2026 2402361828 51.477,736 -0,295 VC
18:14:02 12/10/2026 2402361828 51.474,417 -0,295 VC
12:16:22 12/10/2026 2402361828 51.451,180 -0,295 VC
06:35:38 12/10/2026 2402361828 51.429,930 -0,295 VC
18:38:00 11/10/2026 2402361828 51.386,520 -0,295 VC
12:13:47 11/10/2026 2402361828 51.359,899 -0,295 VC
10:06:00 11/10/2026 2402361828 51.351,312 -0,295 VC
09:15:11 10/10/2026 2402361828 51.261,243 -0,295 VC
18:05:20 09/10/2026 2402361828 51.206,187 -0,295 VC
12:12:46 09/10/2026 2402361828 51.181,282 -0,295 VC
07:35:25 09/10/2026 2402361828 51.163,591 -0,295 VC
05:59:51 09/10/2026 2402361828 51.158,011 -0,295 VC
17:00:44 07/10/2026 2402361828 51.027,629 -0,295 VC
03:06:59 07/10/2026 2402361828 50.977,838 -0,295 VC
15:22:38 06/10/2026 2402361828 50.935,927 -0,295 VC
12:36:42 06/10/2026 2402361828 50.925,586 -0,295 VC
11:05:35 06/10/2026 2402361828 50.920,011 -0,295 VC
05:38:59 06/10/2026 2402361828 50.899,822 -0,295 VC
18:06:57 05/10/2026 2402361828 50.856,626 -0,295 VC
12:17:52 05/10/2026 2402361828 50.831,361 -0,296 VC
06:16:38 05/10/2026 2402361828 50.807,331 -0,296 VC
00:17:18 05/10/2026 2402361828 50.786,104 -0,297 VC
12:17:00 04/10/2026 2402361828 50.737,487 -0,297 VC
07:07:43 04/10/2026 2402361828 50.716,817 -0,297 VC
00:13:53 04/10/2026 2402361828 50.692,161 -0,297 VC
19:09:21 03/10/2026 2402361828 50.672,647 -0,297 VC
12:16:51 03/10/2026 2402361828 50.644,216 -0,297 VC
06:15:36 03/10/2026 2402361828 50.620,460 -0,297 VC
00:16:36 03/10/2026 2402361828 50.599,140 -0,298 VC
18:15:22 02/10/2026 2402361828 50.575,226 -0,298 VC
07:06:20 02/10/2026 2402361828 50.529,638 -0,298 VC
18:16:08 01/10/2026 2402361828 50.481,705 -0,298 VC
13:06:08 01/10/2026 2402361828 50.460,154 -0,298 VC
06:15:48 01/10/2026 2402361828 50.433,137 -0,298 VC
01:30:26 01/10/2026 2402361828 50.416,270 -0,298 VC
18:11:40 30/09/2026 2402361828 50.387,688 -0,298 VC
12:36:33 30/09/2026 2402361828 50.364,377 -0,298 VC
06:12:39 30/09/2026 2402361828 50.339,072 0,702 VC
19:19:56 29/09/2026 2402361828 50.298,723 0,702 VC
12:35:53 29/09/2026 2402361828 50.270,580 0,702 VC
07:03:21 29/09/2026 2402361828 50.248,394 0,702 VC
00:12:07 29/09/2026 2402361828 50.224,080 0,702 VC
18:15:47 28/09/2026 2402361828 50.200,795 0,702 VC
12:20:08 28/09/2026 2402361828 50.176,229 0,702 VC
08:51:06 28/09/2026 2402361828 50.162,266 0,702 VC
03:38:41 28/09/2026 2402361828 50.143,107 0,701 VC
01:18:40 27/09/2026 2402361828 50.043,523 0,700 VC
18:12:00 26/09/2026 2402361828 50.016,303 0,700 VC
12:20:17 26/09/2026 2402361828 49.992,078 0,700 VC
11:24:47 26/09/2026 2402361828 49.989,400 0,700 VC
02:08:52 26/09/2026 2402361828 49.972,036 0,700 VC
12:17:38 25/09/2026 2402361828 49.919,656 0,700 VC
07:14:37 25/09/2026 2402361828 49.900,282 0,700 VC
00:18:54 25/09/2026 2402361828 49.875,833 0,700 VC
22:36:02 24/09/2026 2402361828 49.869,551 0,700 VC
13:27:56 24/09/2026 2402361828 49.833,764 0,700 VC
09:20:46 24/09/2026 2402361828 49.818,027 0,700 VC
12:18:57 23/09/2026 2402361828 49.740,989 0,700 VC
11:40:52 23/09/2026 2402361828 49.738,514 0,700 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MMI9A
T08/2026 1 31-08-2026 MMI9A
T07/2026 1 31-07-2026 MMI9A
T06/2026 1 30-06-2026 MMI9A
T05/2026 1 31-05-2026 MMI9A
T04/2026 1 30-04-2026 MMI9A
T03/2026 1 31-03-2026 MMI9A
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.724 5.845.595 1.899
T08/2026 3.032 6.506.551 2.628
T07/2026 2.379 5.105.239 2.693
T06/2026 2.076 4.455.013 2.674
T05/2026 1.993 4.276.898 2.721
T04/2026 1.731 3.714.657 2.429
T03/2026 1.580 3.390.617 2.420
T02/2026 1.330 2.854.127 2.263
T01/2026 1.427 3.290.689 2.337
T12/2025 1.456 3.334.049 2.292
T11/2025 1.385 3.191.610 2.043
T10/2025 1.557 3.595.606 1.734
T09/2025 1.899 4.356.021 1.778
T08/2025 2.628 6.047.356 1.752
T07/2025 2.693 6.221.366 1.834
T06/2025 2.674 6.141.295 1.496