Số công tơ
D4320222200331543
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TG02
Tên trạm
Đức Thắng 2
Site ID cũ
QNMD40
Site ID mới
QNILOP09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:01.972093
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.286 kWh
TB 774 kWh/tháng
Tổng tiền
19.927.385
19.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200331543 38.329,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 772 1.656.681 760
T04/2026 769 1.650.243 688
T03/2026 821 1.761.833 691
T02/2026 704 1.510.756 649
T01/2026 787 1.688.871 688
T12/2025 782 1.678.141 695
T11/2025 758 1.626.638 800
T10/2025 785 1.684.579 978
T09/2025 763 1.637.367 900
T08/2025 787 1.688.871 999
T07/2025 770 1.652.389 1.000
T06/2025 788 1.691.016 944