QNILOP09
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD40 → QNILOP09 · PC06MM0491461
Số công tơ
D4320222200331543
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TG02
Tên trạm
Đức Thắng 2
Site ID cũ
QNMD40
Site ID mới
QNILOP09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:01.972093
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.286 kWh
TB 774 kWh/tháng
Tổng tiền
19.927.385 ₫
19.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200331543 | 38.329,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 772 | 1.656.681 | 760 |
| T04/2026 | 769 | 1.650.243 | 688 |
| T03/2026 | 821 | 1.761.833 | 691 |
| T02/2026 | 704 | 1.510.756 | 649 |
| T01/2026 | 787 | 1.688.871 | 688 |
| T12/2025 | 782 | 1.678.141 | 695 |
| T11/2025 | 758 | 1.626.638 | 800 |
| T10/2025 | 785 | 1.684.579 | 978 |
| T09/2025 | 763 | 1.637.367 | 900 |
| T08/2025 | 787 | 1.688.871 | 999 |
| T07/2025 | 770 | 1.652.389 | 1.000 |
| T06/2025 | 788 | 1.691.016 | 944 |