QNILOP06
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD27 → QNILOP06 · PC06MM0490266
Số công tơ
D43201919249749
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13NH02
Tên trạm
Đức Nhuận 2
Site ID cũ
QNMD27
Site ID mới
QNILOP06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:01.744303
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
20.432 kWh
TB 1.703 kWh/tháng
Tổng tiền
44.372.850 ₫
44.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.172 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19249749 | 29.390,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.901 | 4.079.470 | 1.743 |
| T04/2026 | 1.798 | 3.858.436 | 1.996 |
| T03/2026 | 1.786 | 3.832.685 | 2.112 |
| T02/2026 | 1.456 | 3.124.518 | 2.113 |
| T01/2026 | 1.605 | 3.444.266 | 2.157 |
| T12/2025 | 1.624 | 3.485.039 | 2.221 |
| T11/2025 | 1.575 | 3.379.887 | 2.209 |
| T10/2025 | 1.679 | 3.603.067 | 2.419 |
| T09/2025 | 1.659 | 3.560.148 | 2.116 |
| T08/2025 | 1.783 | 3.826.247 | 2.249 |
| T07/2025 | 1.799 | 4.090.680 | 2.284 |
| T06/2025 | 1.767 | 4.088.407 | 2.205 |