Số công tơ
D43201919249749
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13NH02
Tên trạm
Đức Nhuận 2
Site ID cũ
QNMD27
Site ID mới
QNILOP06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:01.744303
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.432 kWh
TB 1.703 kWh/tháng
Tổng tiền
44.372.850
44.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.172 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19249749 29.390,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.901 4.079.470 1.743
T04/2026 1.798 3.858.436 1.996
T03/2026 1.786 3.832.685 2.112
T02/2026 1.456 3.124.518 2.113
T01/2026 1.605 3.444.266 2.157
T12/2025 1.624 3.485.039 2.221
T11/2025 1.575 3.379.887 2.209
T10/2025 1.679 3.603.067 2.419
T09/2025 1.659 3.560.148 2.116
T08/2025 1.783 3.826.247 2.249
T07/2025 1.799 4.090.680 2.284
T06/2025 1.767 4.088.407 2.205