Số công tơ
D43201919507233
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13HO03
Tên trạm
Đức Hòa 3
Site ID cũ
QNMD12
Site ID mới
QNIMDC02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:01.483789
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.699 kWh
TB 1.558 kWh/tháng
Tổng tiền
40.583.092
40.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.170 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19507233 34.999,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.824 3.914.231 1.869
T04/2026 1.652 3.545.126 1.949
T03/2026 1.571 3.371.303 1.922
T02/2026 1.296 2.781.164 1.750
T01/2026 1.346 2.888.462 1.804
T12/2025 1.397 2.997.906 1.784
T11/2025 1.357 2.912.068 2.016
T10/2025 1.568 3.364.865 2.309
T09/2025 1.583 3.397.055 2.297
T08/2025 1.693 3.633.110 2.542
T07/2025 1.722 3.890.339 1.920
T06/2025 1.690 3.887.463 1.801