QNIMDC02
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD12 → QNIMDC02 · PC06MM0486943
Số công tơ
D43201919507233
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13HO03
Tên trạm
Đức Hòa 3
Site ID cũ
QNMD12
Site ID mới
QNIMDC02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:01.483789
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.699 kWh
TB 1.558 kWh/tháng
Tổng tiền
40.583.092 ₫
40.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.170 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19507233 | 34.999,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.824 | 3.914.231 | 1.869 |
| T04/2026 | 1.652 | 3.545.126 | 1.949 |
| T03/2026 | 1.571 | 3.371.303 | 1.922 |
| T02/2026 | 1.296 | 2.781.164 | 1.750 |
| T01/2026 | 1.346 | 2.888.462 | 1.804 |
| T12/2025 | 1.397 | 2.997.906 | 1.784 |
| T11/2025 | 1.357 | 2.912.068 | 2.016 |
| T10/2025 | 1.568 | 3.364.865 | 2.309 |
| T09/2025 | 1.583 | 3.397.055 | 2.297 |
| T08/2025 | 1.693 | 3.633.110 | 2.542 |
| T07/2025 | 1.722 | 3.890.339 | 1.920 |
| T06/2025 | 1.690 | 3.887.463 | 1.801 |