QNIMDC03
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD26 → QNIMDC03 · PC06MM0486408
Số công tơ
D43201920029302
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13HO01
Tên trạm
Đức Hòa 1
Site ID cũ
QNMD26
Site ID mới
QNIMDC03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:01.184675
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.227 kWh
TB 1.102 kWh/tháng
Tổng tiền
28.384.613 ₫
28.38 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20029302 | 34.394,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.158 | 2.485.022 | 1.208 |
| T04/2026 | 1.122 | 2.407.767 | 1.574 |
| T03/2026 | 1.243 | 2.667.428 | 1.708 |
| T02/2026 | 1.108 | 2.377.724 | 1.593 |
| T01/2026 | 1.191 | 2.555.838 | 1.654 |
| T12/2025 | 1.141 | 2.448.540 | 2.665 |
| T11/2025 | 979 | 2.100.895 | 1.691 |
| T10/2025 | 1.051 | 2.255.404 | 1.684 |
| T09/2025 | 1.016 | 2.180.295 | 1.569 |
| T08/2025 | 1.071 | 2.298.323 | 1.687 |
| T07/2025 | 1.061 | 2.276.864 | 1.741 |
| T06/2025 | 1.086 | 2.330.513 | 1.630 |