Số công tơ
19527490
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
Tên trạm
Site ID cũ
QNMD23
Site ID mới
QNIMCY10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:00.954790
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.677 kWh
TB 1.473 kWh/tháng
Tổng tiền
37.934.136
37.93 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19527490 37.577,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.453 3.118.080 1.480
T04/2026 1.408 3.021.512 1.296
T03/2026 1.452 3.115.934 1.292
T02/2026 1.261 2.706.056 1.485
T01/2026 1.329 2.851.981 1.584
T12/2025 1.469 3.152.415 1.631
T11/2025 1.419 3.045.117 1.249
T10/2025 1.590 3.412.076 1.246
T09/2025 1.435 3.079.453 1.456
T08/2025 1.605 3.444.266 1.280
T07/2025 1.626 3.489.331 1.151
T06/2025 1.630 3.497.915 1.172