Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (46.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Văn Nhân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Minh 14
Mã trạm: MC13MI14
Site ID mới: QNIMCY10
Site ID cũ: QNMD23
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: 19527490
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
23.276 kWh
TB 1.455 kWh/tháng
Tổng tiền
49.949.366 ₫
49.95 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 19527490 43.028,0 55,5 119.187
19/10/2026 19527490 42.972,5 50,1 107.427
18/10/2026 19527490 42.922,4 72,2 154.852
17/10/2026 19527490 42.850,2 40,5 86.954
16/10/2026 19527490 42.809,7 43,0 92.233
15/10/2026 19527490 42.766,7 55,6 119.401
14/10/2026 19527490 42.711,1 52,3 112.148
13/10/2026 19527490 42.658,8 54,1 116.182
12/10/2026 19527490 42.604,7 51,7 110.946
11/10/2026 19527490 42.553,0 75,9 162.835
10/10/2026 19527490 42.477,1 31,8 68.284
09/10/2026 19527490 42.445,3 42,3 90.817
08/10/2026 19527490 42.403,0 71,5 153.350
07/10/2026 19527490 42.331,5 42,8 91.761
06/10/2026 19527490 42.288,8 59,9 128.586
05/10/2026 19527490 42.228,8 47,4 101.676
04/10/2026 19527490 42.181,5 50,5 108.328
03/10/2026 19527490 42.131,0 49,1 105.410
02/10/2026 19527490 42.081,9 48,2 103.435
01/10/2026 19527490 42.033,7 47,7 102.276
30/09/2026 19527490 41.986,0 50,5 108.457
29/09/2026 19527490 41.935,5 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:28:04 21/10/2026 19527490 43.076,880 1.123,880 —
12:33:44 21/10/2026 19527490 43.063,440 1.110,440 —
06:32:25 21/10/2026 19527490 43.056,940 1.103,940 —
00:24:31 21/10/2026 19527490 43.041,640 1.088,640 —
19:18:27 20/10/2026 19527490 43.028,000 1.075,000 —
18:46:11 20/10/2026 19527490 43.026,500 1.073,500 —
12:36:16 20/10/2026 19527490 43.014,100 1.061,100 —
06:39:55 20/10/2026 19527490 43.003,980 1.050,980 —
00:44:45 20/10/2026 19527490 42.989,120 1.036,120 —
18:44:07 19/10/2026 19527490 42.972,460 1.019,460 —
12:40:33 19/10/2026 19527490 42.959,180 1.006,180 —
07:39:30 19/10/2026 19527490 42.954,400 1.001,400 —
00:50:40 19/10/2026 19527490 42.939,360 986,360 —
18:37:13 18/10/2026 19527490 42.922,400 969,400 —
12:42:58 18/10/2026 19527490 42.904,500 951,500 —
07:44:11 18/10/2026 19527490 42.887,400 934,400 —
00:58:05 18/10/2026 19527490 42.880,620 927,620 —
12:53:48 17/10/2026 19527490 42.850,240 897,240 —
06:43:17 17/10/2026 19527490 42.841,040 888,040 —
00:18:38 17/10/2026 19527490 42.825,560 872,560 —
18:37:08 16/10/2026 19527490 42.809,720 856,720 —
14:00:21 16/10/2026 19527490 42.797,540 844,540 —
12:36:58 16/10/2026 19527490 42.795,500 842,500 —
06:38:19 16/10/2026 19527490 42.790,460 837,460 —
00:34:31 16/10/2026 19527490 42.776,020 823,020 —
20:57:32 15/10/2026 19527490 42.766,740 813,740 —
18:36:53 15/10/2026 19527490 42.760,300 807,300 —
12:46:53 15/10/2026 19527490 42.747,440 794,440 —
07:41:45 15/10/2026 19527490 42.742,820 789,820 —
01:34:09 15/10/2026 19527490 42.729,140 776,140 —
18:35:17 14/10/2026 19527490 42.711,100 758,100 —
12:33:20 14/10/2026 19527490 42.698,860 745,860 —
12:30:33 14/10/2026 19527490 42.698,820 745,820 —
09:16:48 14/10/2026 19527490 42.694,440 741,440 —
00:34:33 14/10/2026 19527490 42.674,240 721,240 —
18:43:57 13/10/2026 19527490 42.658,840 705,840 —
13:55:41 13/10/2026 19527490 42.646,960 693,960 —
06:45:26 13/10/2026 19527490 42.634,840 681,840 —
00:47:20 13/10/2026 19527490 42.620,120 667,120 —
19:08:07 12/10/2026 19527490 42.604,700 651,700 —
18:25:58 12/10/2026 19527490 42.602,740 649,740 —
12:42:36 12/10/2026 19527490 42.589,500 636,500 —
07:35:21 12/10/2026 19527490 42.584,540 631,540 —
00:25:28 12/10/2026 19527490 42.567,760 614,760 —
18:55:25 11/10/2026 19527490 42.553,000 600,000 —
12:18:18 11/10/2026 19527490 42.540,460 587,460 —
09:44:25 11/10/2026 19527490 42.537,800 584,800 —
07:19:23 10/10/2026 19527490 42.477,120 524,120 —
18:23:43 09/10/2026 19527490 42.445,300 492,300 —
12:39:59 09/10/2026 19527490 42.433,660 480,660 —
08:28:57 09/10/2026 19527490 42.430,000 477,000 —
03:52:28 09/10/2026 19527490 42.422,580 469,580 —
03:52:16 09/10/2026 19527490 42.422,580 469,580 —
19:42:46 08/10/2026 19527490 42.402,980 449,980 —
16:02:53 08/10/2026 19527490 42.393,520 440,520 —
14:19:34 07/10/2026 19527490 42.331,520 378,520 —
03:34:50 07/10/2026 19527490 42.306,860 353,860 —
20:09:09 06/10/2026 19527490 42.288,760 335,760 —
13:36:57 06/10/2026 19527490 42.273,720 320,720 —
12:25:41 06/10/2026 19527490 42.271,420 318,420 —
10:33:55 06/10/2026 19527490 42.269,400 316,400 —
06:51:23 06/10/2026 19527490 42.261,200 308,200 —
02:28:58 06/10/2026 19527490 42.250,360 297,360 —
18:37:28 05/10/2026 19527490 42.228,840 275,840 —
12:23:45 05/10/2026 19527490 42.213,940 260,940 —
06:59:05 05/10/2026 19527490 42.212,580 259,580 —
00:21:01 05/10/2026 19527490 42.196,660 243,660 —
18:56:26 04/10/2026 19527490 42.181,460 228,460 —
18:43:27 04/10/2026 19527490 42.180,740 227,740 —
12:40:46 04/10/2026 19527490 42.163,880 210,880 —
07:05:09 04/10/2026 19527490 42.162,520 209,520 —
00:33:19 04/10/2026 19527490 42.147,280 194,280 —
18:41:30 03/10/2026 19527490 42.130,980 177,980 —
12:47:09 03/10/2026 19527490 42.116,280 163,280 —
07:03:03 03/10/2026 19527490 42.114,960 161,960 —
00:20:31 03/10/2026 19527490 42.099,140 146,140 —
18:18:38 02/10/2026 19527490 42.081,860 128,860 —
13:05:37 02/10/2026 19527490 42.068,160 115,160 —
12:45:22 02/10/2026 19527490 42.067,920 114,920 —
07:13:02 02/10/2026 19527490 42.066,620 113,620 —
00:42:20 02/10/2026 19527490 42.050,920 97,920 —
18:36:29 01/10/2026 19527490 42.033,660 80,660 —
12:52:40 01/10/2026 19527490 42.019,660 66,660 —
07:03:20 01/10/2026 19527490 42.018,460 65,460 —
00:39:06 01/10/2026 19527490 42.003,200 50,200 —
18:36:13 30/09/2026 19527490 41.986,000 33,000 —
12:28:08 30/09/2026 19527490 41.971,260 18,260 —
07:20:05 30/09/2026 19527490 41.969,220 1.454,220 —
00:42:04 30/09/2026 19527490 41.953,020 1.438,020 —
18:34:25 29/09/2026 19527490 41.935,460 1.420,460 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MMI14
T08/2026 1 31-08-2026 MMI14
T07/2026 1 31-07-2026 MMI14
T06/2026 1 30-06-2026 MMI14
T05/2026 1 31-05-2026 MMI14
T04/2026 1 30-04-2026 MMI14
T03/2026 1 31-03-2026 MMI14
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.438 3.085.890 1.435
T08/2026 1.335 2.864.857 1.605
T07/2026 1.349 2.894.900 1.626
T06/2026 1.477 3.169.583 1.630
T05/2026 1.453 3.118.080 1.480
T04/2026 1.408 3.021.512 1.296
T03/2026 1.452 3.115.934 1.292
T02/2026 1.261 2.706.056 1.485
T01/2026 1.329 2.851.981 1.584
T12/2025 1.469 3.152.415 1.631
T11/2025 1.419 3.045.117 1.249
T10/2025 1.590 3.412.076 1.246
T09/2025 1.435 3.079.453 1.456
T08/2025 1.605 3.444.266 1.280
T07/2025 1.626 3.489.331 1.151
T06/2025 1.630 3.497.915 1.172