QNILOP03
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD18 → QNILOP03 · PC06MM0483322
Số công tơ
D8320252502360180
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13LO03
Tên trạm
Đức Lợi 3
Site ID cũ
QNMD18
Site ID mới
QNILOP03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:00.698682
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
17.216 kWh
TB 1.435 kWh/tháng
Tổng tiền
38.436.752 ₫
38.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.233 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2502360180 | 21.716,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.195 | 2.564.422 | 2.097 |
| T04/2026 | 1.154 | 2.476.438 | 2.131 |
| T03/2026 | 1.230 | 2.639.531 | 2.215 |
| T02/2026 | 1.154 | 2.476.438 | 2.124 |
| T01/2026 | 1.219 | 2.615.925 | 1.684 |
| T12/2025 | 1.208 | 2.592.320 | 1.608 |
| T11/2025 | 1.172 | 2.618.580 | 1.643 |
| T10/2025 | 1.225 | 2.834.486 | 2.407 |
| T09/2025 | 1.596 | 3.663.092 | 2.415 |
| T08/2025 | 1.991 | 4.590.522 | 2.730 |
| T07/2025 | 1.965 | 4.540.802 | 2.854 |
| T06/2025 | 2.107 | 4.824.196 | 1.753 |