QNILOP05
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD20 → QNILOP05 · PC06MM0481007
Số công tơ
A73201818097224
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13NH07
Tên trạm
Đức Nhuận 7
Site ID cũ
QNMD20
Site ID mới
QNILOP05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:00.466397
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.417 kWh
TB 1.535 kWh/tháng
Tổng tiền
40.196.282 ₫
40.20 triệu ₫
Đơn giá TB
2.183 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18097224 | 135.501,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.342 | 2.879.878 | 2.012 |
| T04/2026 | 1.285 | 2.757.559 | 1.887 |
| T03/2026 | 1.322 | 2.836.959 | 1.892 |
| T02/2026 | 1.182 | 2.536.525 | 1.789 |
| T01/2026 | 1.213 | 2.832.360 | 1.792 |
| T12/2025 | 1.258 | 2.913.927 | 1.761 |
| T11/2025 | 1.246 | 2.904.382 | 1.756 |
| T10/2025 | 1.309 | 2.809.062 | 1.945 |
| T09/2025 | 1.879 | 4.032.259 | 1.852 |
| T08/2025 | 2.145 | 4.603.084 | 2.178 |
| T07/2025 | 2.208 | 4.738.280 | 2.294 |
| T06/2025 | 2.028 | 4.352.007 | 2.169 |