Số công tơ
D4320222200306809
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13PU11
Tên trạm
Đức Phú 11
Site ID cũ
QNMD28
Site ID mới
QNIMDC08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:00.176154
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.298 kWh
TB 1.525 kWh/tháng
Tổng tiền
39.266.776
39.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200306809 58.781,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.601 3.435.682 1.271
T04/2026 1.509 3.238.254 1.225
T03/2026 1.590 3.412.076 1.263
T02/2026 1.355 2.907.776 1.182
T01/2026 1.474 3.163.145 1.226
T12/2025 1.505 3.229.670 1.218
T11/2025 1.425 3.057.993 1.279
T10/2025 1.517 3.255.421 1.376
T09/2025 1.492 3.201.772 1.275
T08/2025 1.595 3.422.806 1.379
T07/2025 1.609 3.452.850 1.429
T06/2025 1.626 3.489.331 1.333