QNIMCY06
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD38 → QNIMCY06 · PC06MM0473238
Số công tơ
D4320232300121886
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13CH15
Tên trạm
Đức Chánh 15
Site ID cũ
QNMD38
Site ID mới
QNIMCY06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:06:22.776167
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
10.760 kWh
TB 897 kWh/tháng
Tổng tiền
23.090.530 ₫
23.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | 2300121886 | 22.853,0 | 33,6 | 72.147 |
| 25/06/2026 | 2300121886 | 22.819,4 | 34,0 | 73.006 |
| 24/06/2026 | 2300121886 | 22.785,4 | 17,9 | 38.370 |
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (28.5 kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng | Tháng | Kỳ | Ngày ghi | Mã GCS |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1 | 31-05-2026 | MCH15 |
| T04/2026 | 1 | 30-04-2026 | MCH15 |
| T03/2026 | 1 | 31-03-2026 | MCH15 |
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 937 | 2.010.765 | 699 |
| T04/2026 | 933 | 2.002.181 | 479 |
| T03/2026 | 945 | 2.027.932 | 495 |
| T02/2026 | 813 | 1.744.665 | 509 |
| T01/2026 | 892 | 1.914.196 | 515 |
| T12/2025 | 893 | 1.916.342 | 545 |
| T11/2025 | 872 | 1.871.277 | 568 |
| T10/2025 | 909 | 1.950.678 | 591 |
| T09/2025 | 884 | 1.897.029 | 482 |
| T08/2025 | 930 | 1.995.743 | 518 |
| T07/2025 | 932 | 2.000.035 | 533 |
| T06/2025 | 820 | 1.759.687 | 502 |