Số công tơ
D4320232300121886
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13CH15
Tên trạm
Đức Chánh 15
Site ID cũ
QNMD38
Site ID mới
QNIMCY06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-26T20:06:22.776167
Khu vực (địa bàn)
Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Tổng 12 tháng
10.760 kWh
TB 897 kWh/tháng
Tổng tiền
23.090.530
23.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
3 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
26/06/2026 2300121886 22.853,0 33,6 72.147
25/06/2026 2300121886 22.819,4 34,0 73.006
24/06/2026 2300121886 22.785,4 17,9 38.370
Sản lượng điện theo ngày
Hiển thị sản lượng tiêu thụ hàng ngày và mức trung bình
Sản lượng (kWh) Trung bình ngày (28.5 kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
3 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T05/2026 1 31-05-2026 MCH15
T04/2026 1 30-04-2026 MCH15
T03/2026 1 31-03-2026 MCH15
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 937 2.010.765 699
T04/2026 933 2.002.181 479
T03/2026 945 2.027.932 495
T02/2026 813 1.744.665 509
T01/2026 892 1.914.196 515
T12/2025 893 1.916.342 545
T11/2025 872 1.871.277 568
T10/2025 909 1.950.678 591
T09/2025 884 1.897.029 482
T08/2025 930 1.995.743 518
T07/2025 932 2.000.035 533
T06/2025 820 1.759.687 502