Số công tơ
D4320222200040980
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13MD03
Tên trạm
TT Mộ Đức 3
Site ID cũ
QNMD44
Site ID mới
QNIMDC10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:59.677197
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.091 kWh
TB 1.341 kWh/tháng
Tổng tiền
34.530.643
34.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200040980 55.864,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.383 2.967.863 1.142
T04/2026 1.360 2.918.506 1.001
T03/2026 1.625 3.487.185 979
T02/2026 1.174 2.519.357 1.002
T01/2026 1.236 2.652.407 973
T12/2025 1.229 2.637.385 992
T11/2025 1.244 2.669.574 998
T10/2025 1.361 2.920.652 1.076
T09/2025 1.321 2.834.813 1.000
T08/2025 1.391 2.985.030 1.089
T07/2025 1.413 3.032.241 1.125
T06/2025 1.354 2.905.630 1.066