QNIMDC10
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD44 → QNIMDC10 · PC06MM0469481
Số công tơ
D4320222200040980
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13MD03
Tên trạm
TT Mộ Đức 3
Site ID cũ
QNMD44
Site ID mới
QNIMDC10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:59.677197
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.091 kWh
TB 1.341 kWh/tháng
Tổng tiền
34.530.643 ₫
34.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200040980 | 55.864,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.383 | 2.967.863 | 1.142 |
| T04/2026 | 1.360 | 2.918.506 | 1.001 |
| T03/2026 | 1.625 | 3.487.185 | 979 |
| T02/2026 | 1.174 | 2.519.357 | 1.002 |
| T01/2026 | 1.236 | 2.652.407 | 973 |
| T12/2025 | 1.229 | 2.637.385 | 992 |
| T11/2025 | 1.244 | 2.669.574 | 998 |
| T10/2025 | 1.361 | 2.920.652 | 1.076 |
| T09/2025 | 1.321 | 2.834.813 | 1.000 |
| T08/2025 | 1.391 | 2.985.030 | 1.089 |
| T07/2025 | 1.413 | 3.032.241 | 1.125 |
| T06/2025 | 1.354 | 2.905.630 | 1.066 |