Số công tơ
D4320212100138385
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13MD12
Tên trạm
TT Mộ Đức 12
Site ID cũ
QNMD36
Site ID mới
QNIMDC14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:59.439377
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.617 kWh
TB 885 kWh/tháng
Tổng tiền
22.783.656
22.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100138385 58.990,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 827 1.774.709 896
T04/2026 819 1.757.541 919
T03/2026 872 1.871.277 956
T02/2026 818 1.755.395 973
T01/2026 853 1.830.504 1.012
T12/2025 855 1.834.796 805
T11/2025 813 1.744.665 1.036
T10/2025 963 2.066.559 1.088
T09/2025 959 2.057.976 969
T08/2025 965 2.070.851 1.169
T07/2025 938 2.012.910 1.058
T06/2025 935 2.006.473 909