🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +71.3%
Tháng hiện tại: 1.638 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 956 kWh/tháng · Delta: +71.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +77.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 56,4 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 31,9 kWh/ngày · Delta: +77.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (31.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TT Mộ Đức 12
Mã trạm: MC13MD12
Site ID mới: QNIMDC14
Site ID cũ: QNMD36
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320212100138385
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
15.123 kWh
TB 945 kWh/tháng
Tổng tiền
32.453.351 ₫
32.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2100138385 63.975,9 56,4 121.118
19/10/2026 2100138385 63.919,5 55,3 118.714
18/10/2026 2100138385 63.864,1 54,1 116.182
17/10/2026 2100138385 63.810,0 55,1 118.199
16/10/2026 2100138385 63.754,9 49,8 106.826
15/10/2026 2100138385 63.705,1 60,4 129.702
14/10/2026 2100138385 63.644,7 54,2 116.268
13/10/2026 2100138385 63.590,5 53,8 115.367
12/10/2026 2100138385 63.536,8 55,9 119.873
11/10/2026 2100138385 63.480,9 55,0 118.028
10/10/2026 2100138385 63.425,9 54,8 117.513
09/10/2026 2100138385 63.371,1 50,1 107.470
08/10/2026 2100138385 63.321,1 54,6 117.169
07/10/2026 2100138385 63.266,5 56,9 122.105
06/10/2026 2100138385 63.209,6 54,7 117.298
05/10/2026 2100138385 63.154,9 55,8 119.659
04/10/2026 2100138385 63.099,1 55,9 120.002
03/10/2026 2100138385 63.043,2 56,2 120.689
02/10/2026 2100138385 62.987,0 42,6 91.418
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:43:19 21/10/2026 2100138385 64.028,980 1.197,980 —
12:47:26 21/10/2026 2100138385 64.014,700 1.183,700 —
06:47:19 21/10/2026 2100138385 64.000,120 1.169,120 —
00:50:22 21/10/2026 2100138385 63.987,740 1.156,740 —
19:38:14 20/10/2026 2100138385 63.975,900 1.144,900 —
12:47:29 20/10/2026 2100138385 63.959,520 1.128,520 —
06:53:11 20/10/2026 2100138385 63.945,480 1.114,480 —
00:48:23 20/10/2026 2100138385 63.932,900 1.101,900 —
18:53:30 19/10/2026 2100138385 63.919,460 1.088,460 —
12:47:24 19/10/2026 2100138385 63.904,640 1.073,640 —
06:50:04 19/10/2026 2100138385 63.889,980 1.058,980 —
00:43:06 19/10/2026 2100138385 63.877,460 1.046,460 —
18:51:01 18/10/2026 2100138385 63.864,140 1.033,140 —
12:45:09 18/10/2026 2100138385 63.849,620 1.018,620 —
06:46:24 18/10/2026 2100138385 63.835,480 1.004,480 —
01:19:41 18/10/2026 2100138385 63.824,280 993,280 —
18:57:42 17/10/2026 2100138385 63.810,000 979,000 —
12:48:45 17/10/2026 2100138385 63.795,560 964,560 —
07:07:57 17/10/2026 2100138385 63.781,840 950,840 —
00:44:50 17/10/2026 2100138385 63.768,720 937,720 —
18:44:11 16/10/2026 2100138385 63.754,920 923,920 —
14:04:10 16/10/2026 2100138385 63.743,600 912,600 —
12:44:12 16/10/2026 2100138385 63.740,340 909,340 —
06:43:41 16/10/2026 2100138385 63.725,620 894,620 —
00:35:19 16/10/2026 2100138385 63.713,000 882,000 —
21:04:35 15/10/2026 2100138385 63.705,140 874,140 —
18:45:23 15/10/2026 2100138385 63.699,700 868,700 —
12:50:47 15/10/2026 2100138385 63.685,520 854,520 —
06:45:34 15/10/2026 2100138385 63.670,740 839,740 —
00:37:36 15/10/2026 2100138385 63.658,120 827,120 —
18:47:32 14/10/2026 2100138385 63.644,700 813,700 —
12:46:15 14/10/2026 2100138385 63.630,480 799,480 —
07:21:26 14/10/2026 2100138385 63.617,640 786,640 —
00:46:09 14/10/2026 2100138385 63.603,780 772,780 —
18:57:08 13/10/2026 2100138385 63.590,520 759,520 —
12:55:41 13/10/2026 2100138385 63.576,200 745,200 —
06:58:10 13/10/2026 2100138385 63.562,100 731,100 —
00:39:06 13/10/2026 2100138385 63.548,940 717,940 —
19:17:36 12/10/2026 2100138385 63.536,760 705,760 —
18:45:42 12/10/2026 2100138385 63.535,520 704,520 —
12:45:21 12/10/2026 2100138385 63.521,160 690,160 —
07:15:34 12/10/2026 2100138385 63.508,160 677,160 —
06:46:59 12/10/2026 2100138385 63.507,080 676,080 —
01:14:00 12/10/2026 2100138385 63.495,320 664,320 —
00:52:38 12/10/2026 2100138385 63.494,560 663,560 —
18:52:25 11/10/2026 2100138385 63.480,900 649,900 —
12:57:07 11/10/2026 2100138385 63.466,580 635,580 —
06:59:54 11/10/2026 2100138385 63.452,420 621,420 —
00:55:43 11/10/2026 2100138385 63.439,480 608,480 —
18:55:33 10/10/2026 2100138385 63.425,900 594,900 —
13:52:05 10/10/2026 2100138385 63.414,080 583,080 —
06:54:56 10/10/2026 2100138385 63.397,660 566,660 —
00:59:25 10/10/2026 2100138385 63.385,180 554,180 —
18:46:34 09/10/2026 2100138385 63.371,140 540,140 —
12:45:41 09/10/2026 2100138385 63.356,620 525,620 —
06:49:02 09/10/2026 2100138385 63.342,220 511,220 —
00:49:14 09/10/2026 2100138385 63.329,660 498,660 —
20:57:25 08/10/2026 2100138385 63.321,060 490,060 —
19:09:44 08/10/2026 2100138385 63.317,040 486,040 —
13:24:29 08/10/2026 2100138385 63.303,780 472,780 —
07:26:07 08/10/2026 2100138385 63.290,100 459,100 —
00:55:41 08/10/2026 2100138385 63.276,360 445,360 —
20:25:28 07/10/2026 2100138385 63.266,460 435,460 —
19:00:27 07/10/2026 2100138385 63.263,260 432,260 —
13:53:22 07/10/2026 2100138385 63.251,640 420,640 —
06:53:35 07/10/2026 2100138385 63.235,600 404,600 —
00:58:38 07/10/2026 2100138385 63.223,140 392,140 —
18:54:56 06/10/2026 2100138385 63.209,560 378,560 —
13:46:54 06/10/2026 2100138385 63.197,600 366,600 —
12:50:42 06/10/2026 2100138385 63.195,420 364,420 —
07:22:40 06/10/2026 2100138385 63.182,620 351,620 —
06:50:07 06/10/2026 2100138385 63.181,380 350,380 —
01:07:55 06/10/2026 2100138385 63.169,240 338,240 —
18:47:16 05/10/2026 2100138385 63.154,900 323,900 —
12:47:03 05/10/2026 2100138385 63.140,120 309,120 —
06:49:33 05/10/2026 2100138385 63.125,400 294,400 —
00:42:03 05/10/2026 2100138385 63.112,560 281,560 —
18:48:19 04/10/2026 2100138385 63.099,140 268,140 —
12:44:48 04/10/2026 2100138385 63.084,240 253,240 —
06:44:41 04/10/2026 2100138385 63.069,460 238,460 —
00:49:47 04/10/2026 2100138385 63.056,980 225,980 —
18:51:01 03/10/2026 2100138385 63.043,220 212,220 —
12:47:28 03/10/2026 2100138385 63.028,340 197,340 —
06:44:13 03/10/2026 2100138385 63.013,280 182,280 —
00:46:06 03/10/2026 2100138385 63.000,760 169,760 —
00:34:49 03/10/2026 2100138385 63.000,360 169,360 —
18:46:08 02/10/2026 2100138385 62.986,980 155,980 —
12:51:33 02/10/2026 2100138385 62.972,400 141,400 —
06:49:09 02/10/2026 2100138385 62.957,380 126,380 —
00:42:05 02/10/2026 2100138385 62.944,380 113,380 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MTT12A
T08/2026 1 31-08-2026 MTT12A
T07/2026 1 31-07-2026 MTT12A
T06/2026 1 30-06-2026 MTT12A
T05/2026 1 31-05-2026 MTT12A
T04/2026 1 30-04-2026 MTT12A
T03/2026 1 31-03-2026 MTT12A
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.638 3.515.082 959
T08/2026 1.192 2.557.984 965
T07/2026 872 1.871.277 938
T06/2026 804 1.725.352 935
T05/2026 827 1.774.709 896
T04/2026 819 1.757.541 919
T03/2026 872 1.871.277 956
T02/2026 818 1.755.395 973
T01/2026 853 1.830.504 1.012
T12/2025 855 1.834.796 805
T11/2025 813 1.744.665 1.036
T10/2025 963 2.066.559 1.088
T09/2025 959 2.057.976 969
T08/2025 965 2.070.851 1.169
T07/2025 938 2.012.910 1.058
T06/2025 935 2.006.473 909