QNIMDC14
PC06MM ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD36 → QNIMDC14 · PC06MM0469446
Số công tơ
D4320212100138385
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13MD12
Tên trạm
TT Mộ Đức 12
Site ID cũ
QNMD36
Site ID mới
QNIMDC14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:59.439377
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.617 kWh
TB 885 kWh/tháng
Tổng tiền
22.783.656 ₫
22.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100138385 | 58.990,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 827 | 1.774.709 | 896 |
| T04/2026 | 819 | 1.757.541 | 919 |
| T03/2026 | 872 | 1.871.277 | 956 |
| T02/2026 | 818 | 1.755.395 | 973 |
| T01/2026 | 853 | 1.830.504 | 1.012 |
| T12/2025 | 855 | 1.834.796 | 805 |
| T11/2025 | 813 | 1.744.665 | 1.036 |
| T10/2025 | 963 | 2.066.559 | 1.088 |
| T09/2025 | 959 | 2.057.976 | 969 |
| T08/2025 | 965 | 2.070.851 | 1.169 |
| T07/2025 | 938 | 2.012.910 | 1.058 |
| T06/2025 | 935 | 2.006.473 | 909 |