🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +40.3%
Tháng hiện tại: 2.188 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.560 kWh/tháng · Delta: +40.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +42.7%
Tiêu thụ ngày (20/10): 74,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 52,0 kWh/ngày · Delta: +42.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (52.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Văn Nhân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Thạnh 12
Mã trạm: MC13TH12
Site ID mới: QNIMCY13
Site ID cũ: QNMD41
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200023559
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
22.998 kWh
TB 1.437 kWh/tháng
Tổng tiền
49.352.787 ₫
49.35 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200023559 74.732,8 74,2 159.230
19/10/2026 2200023559 74.658,6 73,3 157.385
18/10/2026 2200023559 74.585,3 71,1 152.621
17/10/2026 2200023559 74.514,1 72,8 156.183
16/10/2026 2200023559 74.441,4 65,5 140.603
15/10/2026 2200023559 74.375,8 78,5 168.372
14/10/2026 2200023559 74.297,4 72,4 155.368
13/10/2026 2200023559 74.225,0 70,3 150.861
12/10/2026 2200023559 74.154,7 71,6 153.737
11/10/2026 2200023559 74.083,0 65,5 140.475
10/10/2026 2200023559 74.017,6 79,1 169.788
09/10/2026 2200023559 73.938,5 83,3 178.844
08/10/2026 2200023559 73.855,1 53,4 114.680
07/10/2026 2200023559 73.801,7 74,3 159.402
06/10/2026 2200023559 73.727,4 73,6 157.900
05/10/2026 2200023559 73.653,8 72,6 155.711
04/10/2026 2200023559 73.581,3 73,7 158.114
03/10/2026 2200023559 73.507,6 74,1 159.101
02/10/2026 2200023559 73.433,4 72,3 155.110
01/10/2026 2200023559 73.361,2 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:39:35 21/10/2026 2200023559 74.802,820 1.569,820 —
12:53:04 21/10/2026 2200023559 74.784,500 1.551,500 —
07:05:47 21/10/2026 2200023559 74.766,160 1.533,160 —
00:40:47 21/10/2026 2200023559 74.748,580 1.515,580 —
19:25:49 20/10/2026 2200023559 74.732,800 1.499,800 —
18:50:36 20/10/2026 2200023559 74.730,980 1.497,980 —
12:45:37 20/10/2026 2200023559 74.711,940 1.478,940 —
06:42:48 20/10/2026 2200023559 74.693,020 1.460,020 —
00:43:33 20/10/2026 2200023559 74.676,660 1.443,660 —
18:46:48 19/10/2026 2200023559 74.658,600 1.425,600 —
12:44:57 19/10/2026 2200023559 74.639,320 1.406,320 —
06:25:27 19/10/2026 2200023559 74.619,060 1.386,060 —
00:43:07 19/10/2026 2200023559 74.603,620 1.370,620 —
18:38:46 18/10/2026 2200023559 74.585,260 1.352,260 —
12:38:21 18/10/2026 2200023559 74.566,360 1.333,360 —
06:24:48 18/10/2026 2200023559 74.547,300 1.314,300 —
00:21:25 18/10/2026 2200023559 74.530,840 1.297,840 —
18:51:30 17/10/2026 2200023559 74.514,140 1.281,140 —
12:45:25 17/10/2026 2200023559 74.495,320 1.262,320 —
06:42:33 17/10/2026 2200023559 74.476,200 1.243,200 —
00:34:30 17/10/2026 2200023559 74.459,340 1.226,340 —
18:37:47 16/10/2026 2200023559 74.441,360 1.208,360 —
13:55:14 16/10/2026 2200023559 74.426,440 1.193,440 —
12:48:57 16/10/2026 2200023559 74.422,880 1.189,880 —
06:38:47 16/10/2026 2200023559 74.403,160 1.170,160 —
00:38:07 16/10/2026 2200023559 74.386,920 1.153,920 —
20:53:53 15/10/2026 2200023559 74.375,840 1.142,840 —
18:39:30 15/10/2026 2200023559 74.368,980 1.135,980 —
12:37:53 15/10/2026 2200023559 74.350,200 1.117,200 —
06:44:11 15/10/2026 2200023559 74.331,500 1.098,500 —
00:32:54 15/10/2026 2200023559 74.314,640 1.081,640 —
18:49:30 14/10/2026 2200023559 74.297,380 1.064,380 —
12:44:36 14/10/2026 2200023559 74.278,580 1.045,580 —
07:47:31 14/10/2026 2200023559 74.263,240 1.030,240 —
00:58:09 14/10/2026 2200023559 74.244,220 1.011,220 —
00:23:37 14/10/2026 2200023559 74.242,600 1.009,600 —
18:33:14 13/10/2026 2200023559 74.224,980 991,980 —
12:40:24 13/10/2026 2200023559 74.206,720 973,720 —
06:46:00 13/10/2026 2200023559 74.188,540 955,540 —
00:43:05 13/10/2026 2200023559 74.171,980 938,980 —
18:58:03 12/10/2026 2200023559 74.154,680 921,680 —
18:35:33 12/10/2026 2200023559 74.153,520 920,520 —
12:28:03 12/10/2026 2200023559 74.134,440 901,440 —
07:05:16 12/10/2026 2200023559 74.117,640 884,640 —
00:49:27 12/10/2026 2200023559 74.100,280 867,280 —
19:02:39 11/10/2026 2200023559 74.083,040 850,040 —
13:31:53 11/10/2026 2200023559 74.065,880 832,880 —
12:40:50 11/10/2026 2200023559 74.063,220 830,220 —
08:25:00 11/10/2026 2200023559 74.050,000 817,000 —
04:26:18 11/10/2026 2200023559 74.038,480 805,480 —
20:59:02 10/10/2026 2200023559 74.017,580 784,580 —
14:26:43 10/10/2026 2200023559 73.997,600 764,600 —
08:21:49 10/10/2026 2200023559 73.978,620 745,620 —
05:27:05 10/10/2026 2200023559 73.969,840 736,840 —
18:33:27 09/10/2026 2200023559 73.938,460 705,460 —
12:31:38 09/10/2026 2200023559 73.919,520 686,520 —
07:10:36 09/10/2026 2200023559 73.902,620 669,620 —
02:45:20 09/10/2026 2200023559 73.890,320 657,320 —
14:48:02 08/10/2026 2200023559 73.855,120 622,120 —
10:59:34 08/10/2026 2200023559 73.843,660 610,660 —
02:59:59 08/10/2026 2200023559 73.820,460 587,460 —
20:25:08 07/10/2026 2200023559 73.801,680 568,680 —
14:27:30 07/10/2026 2200023559 73.783,340 550,340 —
08:46:57 07/10/2026 2200023559 73.766,080 533,080 —
02:11:24 07/10/2026 2200023559 73.747,220 514,220 —
19:22:00 06/10/2026 2200023559 73.727,400 494,400 —
13:45:30 06/10/2026 2200023559 73.710,260 477,260 —
12:59:40 06/10/2026 2200023559 73.707,920 474,920 —
07:53:45 06/10/2026 2200023559 73.692,360 459,360 —
06:48:01 06/10/2026 2200023559 73.689,040 456,040 —
03:34:24 06/10/2026 2200023559 73.680,000 447,000 —
18:38:43 05/10/2026 2200023559 73.653,820 420,820 —
12:33:54 05/10/2026 2200023559 73.634,240 401,240 —
06:35:22 05/10/2026 2200023559 73.615,060 382,060 —
00:29:37 05/10/2026 2200023559 73.598,260 365,260 —
18:54:29 04/10/2026 2200023559 73.581,260 348,260 —
12:25:24 04/10/2026 2200023559 73.560,420 327,420 —
06:39:35 04/10/2026 2200023559 73.541,920 308,920 —
00:42:40 04/10/2026 2200023559 73.525,580 292,580 —
18:42:48 03/10/2026 2200023559 73.507,580 274,580 —
12:37:44 03/10/2026 2200023559 73.488,200 255,200 —
06:23:40 03/10/2026 2200023559 73.468,140 235,140 —
00:48:08 03/10/2026 2200023559 73.452,700 219,700 —
00:33:24 03/10/2026 2200023559 73.452,020 219,020 —
18:25:33 02/10/2026 2200023559 73.433,440 200,440 —
12:57:06 02/10/2026 2200023559 73.416,040 183,040 —
12:37:32 02/10/2026 2200023559 73.414,960 181,960 —
06:46:40 02/10/2026 2200023559 73.396,260 163,260 —
00:45:52 02/10/2026 2200023559 73.379,700 146,700 —
18:36:40 01/10/2026 2200023559 73.361,160 128,160 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MTH12
T08/2026 1 31-08-2026 MTH12
T07/2026 1 31-07-2026 MTH12
T06/2026 1 30-06-2026 MTH12
T05/2026 1 31-05-2026 MTH12
T04/2026 1 30-04-2026 MTH12
T03/2026 1 31-03-2026 MTH12
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.188 4.695.360 1.328
T08/2026 1.737 3.727.533 1.416
T07/2026 1.594 3.420.660 1.423
T06/2026 1.348 2.892.754 1.429
T05/2026 1.325 2.843.397 1.372
T04/2026 1.317 2.826.229 1.335
T03/2026 1.384 2.970.009 1.334
T02/2026 1.243 2.667.428 1.295
T01/2026 1.309 2.809.062 1.283
T12/2025 1.315 2.821.937 1.308
T11/2025 1.276 2.738.245 1.297
T10/2025 1.366 2.931.381 1.403
T09/2025 1.328 2.849.835 1.313
T08/2025 1.416 3.038.679 1.421
T07/2025 1.423 3.053.701 1.469
T06/2025 1.429 3.066.577 1.396