Số công tơ
D4320222200023559
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TH12
Tên trạm
Đức Thạnh 12
Site ID cũ
QNMD41
Site ID mới
QNIMCY13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:59.183558
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.131 kWh
TB 1.344 kWh/tháng
Tổng tiền
34.616.480
34.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200023559 67.520,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.325 2.843.397 1.372
T04/2026 1.317 2.826.229 1.335
T03/2026 1.384 2.970.009 1.334
T02/2026 1.243 2.667.428 1.295
T01/2026 1.309 2.809.062 1.283
T12/2025 1.315 2.821.937 1.308
T11/2025 1.276 2.738.245 1.297
T10/2025 1.366 2.931.381 1.403
T09/2025 1.328 2.849.835 1.313
T08/2025 1.416 3.038.679 1.421
T07/2025 1.423 3.053.701 1.469
T06/2025 1.429 3.066.577 1.396