Số công tơ
D71201616335718
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TA04
Tên trạm
Đức Tân 4
Site ID cũ
QNMD34
Site ID mới
QNIMDC13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:58.920071
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.325 kWh
TB 610 kWh/tháng
Tổng tiền
15.719.157
15.72 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16335718 80.373,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 609 1.306.890 722
T04/2026 556 1.193.154 687
T03/2026 598 1.283.284 611
T02/2026 510 1.094.440 557
T01/2026 575 1.233.927 565
T12/2025 576 1.236.073 620
T11/2025 542 1.163.110 738
T10/2025 576 1.236.073 1.039
T09/2025 641 1.375.560 1.015
T08/2025 695 1.491.442 1.189
T07/2025 704 1.510.756 1.867
T06/2025 743 1.594.448 1.840