Số công tơ
A73201919006432
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13MD08
Tên trạm
TT Mộ Đức 8
Site ID cũ
QNMD25
Site ID mới
QNIMDC12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:55:58.445855
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
50.040 kWh
TB 4.170 kWh/tháng
Tổng tiền
115.123.771
115.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.301 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19006432 113.765,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 4.558 10.525.060 3.866
T04/2026 4.282 9.879.846 3.670
T03/2026 4.380 10.040.533 3.494
T02/2026 3.761 8.651.052 3.421
T01/2026 4.041 9.298.194 3.316
T12/2025 3.966 9.054.523 3.320
T11/2025 3.909 8.983.166 3.009
T10/2025 4.289 9.867.834 2.745
T09/2025 4.085 9.370.452 2.681
T08/2025 4.418 10.208.050 2.956
T07/2025 4.172 9.644.024 2.989
T06/2025 4.179 9.601.037 2.887