Số công tơ
D8320232302355916
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
MC13TH05
Tên trạm
Đức Thạnh 5.
Site ID cũ
QNMD03
Site ID mới
QNIMCY01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:26.004775
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.850 kWh
TB 1.571 kWh/tháng
Tổng tiền
42.564.024
42.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.258 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355916 59.947,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.123 2.409.913 2.945
T04/2026 1.162 2.493.606 2.596
T03/2026 1.244 2.669.574 2.381
T02/2026 1.163 2.495.751 2.198
T01/2026 1.168 2.708.272 2.174
T12/2025 1.147 2.642.224 2.261
T11/2025 1.074 2.486.127 2.441
T10/2025 1.269 2.937.115 2.375
T09/2025 1.852 4.238.770 2.460
T08/2025 2.419 5.486.358 2.418
T07/2025 2.359 5.425.951 2.194
T06/2025 2.870 6.570.363 2.073