🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +54.2%
Tháng hiện tại: 2.362 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.532 kWh/tháng · Delta: +54.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +54.2%
Tiêu thụ ngày (20/10): 78,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 51,1 kWh/ngày · Delta: +54.2% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (51.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Văn Nhân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đức Thạnh 5.
Mã trạm: MC13TH05
Site ID mới: QNIMCY01
Site ID cũ: QNMD03
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355916
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
25.808 kWh
TB 1.613 kWh/tháng
Tổng tiền
57.495.615 ₫
57.50 triệu ₫
Đơn giá TB
2.228 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355916 67.552,1 78,8 175.470
19/10/2026 2302355916 67.473,3 79,1 176.112
18/10/2026 2302355916 67.394,3 75,7 168.688
17/10/2026 2302355916 67.318,6 79,6 177.350
16/10/2026 2302355916 67.239,0 69,7 155.237
15/10/2026 2302355916 67.169,3 86,5 192.624
14/10/2026 2302355916 67.082,8 69,7 155.279
13/10/2026 2302355916 67.013,1 87,9 195.797
12/10/2026 2302355916 66.925,2 78,5 174.871
11/10/2026 2302355916 66.846,7 75,1 167.274
10/10/2026 2302355916 66.771,7 79,9 177.896
09/10/2026 2302355916 66.691,8 62,1 138.345
08/10/2026 2302355916 66.629,7 85,8 191.138
07/10/2026 2302355916 66.543,9 74,5 166.013
06/10/2026 2302355916 66.469,4 79,1 176.234
05/10/2026 2302355916 66.390,3 79,5 177.159
04/10/2026 2302355916 66.310,8 79,3 176.713
03/10/2026 2302355916 66.231,4 80,4 179.184
02/10/2026 2302355916 66.151,0 79,8 177.682
01/10/2026 2302355916 66.071,3 77,9 173.567
30/09/2026 2302355916 65.993,3 81,2 180.959
29/09/2026 2302355916 65.912,1 79,9 178.061
28/09/2026 2302355916 65.832,2 40,7 90.646
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:09:06 21/10/2026 2302355916 67.631,444 0,001 VC
12:04:06 21/10/2026 2302355916 67.610,787 0,001 VC
06:04:38 21/10/2026 2302355916 67.590,653 0,001 VC
00:06:23 21/10/2026 2302355916 67.572,297 0,001 VC
18:04:21 20/10/2026 2302355916 67.552,106 0,001 VC
12:04:19 20/10/2026 2302355916 67.531,928 0,001 VC
06:04:43 20/10/2026 2302355916 67.511,769 0,001 VC
00:03:28 20/10/2026 2302355916 67.493,136 0,001 VC
18:09:20 19/10/2026 2302355916 67.473,343 0,001 VC
12:03:24 19/10/2026 2302355916 67.452,714 0,001 VC
06:04:00 19/10/2026 2302355916 67.432,585 0,001 VC
00:04:44 19/10/2026 2302355916 67.414,080 0,001 VC
18:05:53 18/10/2026 2302355916 67.394,292 0,001 VC
12:03:45 18/10/2026 2302355916 67.374,370 0,001 VC
06:04:25 18/10/2026 2302355916 67.355,687 0,001 VC
00:05:36 18/10/2026 2302355916 67.337,560 0,001 VC
18:22:04 17/10/2026 2302355916 67.318,573 0,001 VC
12:02:41 17/10/2026 2302355916 67.297,549 0,001 VC
06:03:56 17/10/2026 2302355916 67.277,333 0,001 VC
00:04:06 17/10/2026 2302355916 67.258,718 0,001 VC
18:10:47 16/10/2026 2302355916 67.238,966 0,001 VC
12:03:31 16/10/2026 2302355916 67.218,603 0,001 VC
06:06:09 16/10/2026 2302355916 67.198,625 0,001 VC
00:04:17 16/10/2026 2302355916 67.180,018 0,001 VC
20:49:59 15/10/2026 2302355916 67.169,285 0,001 VC
18:09:54 15/10/2026 2302355916 67.160,436 0,001 VC
12:03:29 15/10/2026 2302355916 67.140,025 0,001 VC
06:05:33 15/10/2026 2302355916 67.120,988 0,001 VC
00:02:31 15/10/2026 2302355916 67.102,482 0,001 VC
18:09:37 14/10/2026 2302355916 67.082,822 0,001 VC
12:03:33 14/10/2026 2302355916 67.062,597 0,001 VC
00:14:00 14/10/2026 2302355916 67.024,294 0,001 VC
20:49:08 13/10/2026 2302355916 67.013,122 0,001 VC
12:02:34 13/10/2026 2302355916 66.983,773 0,001 VC
06:15:21 13/10/2026 2302355916 66.964,070 0,001 VC
00:11:50 13/10/2026 2302355916 66.945,411 0,001 VC
18:07:31 12/10/2026 2302355916 66.925,235 0,001 VC
12:03:31 12/10/2026 2302355916 66.904,828 0,001 VC
06:09:37 12/10/2026 2302355916 66.884,814 0,001 VC
02:31:57 12/10/2026 2302355916 66.873,586 0,001 VC
18:20:28 11/10/2026 2302355916 66.846,741 0,001 VC
12:03:02 11/10/2026 2302355916 66.826,179 0,001 VC
18:24:04 10/10/2026 2302355916 66.771,657 0,001 VC
12:06:35 10/10/2026 2302355916 66.750,581 0,001 VC
07:17:02 10/10/2026 2302355916 66.734,207 0,001 VC
00:02:42 10/10/2026 2302355916 66.711,460 0,001 VC
18:08:56 09/10/2026 2302355916 66.691,805 0,001 VC
12:03:48 09/10/2026 2302355916 66.671,492 0,001 VC
06:12:43 09/10/2026 2302355916 66.652,959 0,001 VC
02:33:12 09/10/2026 2302355916 66.642,523 0,001 VC
22:13:58 08/10/2026 2302355916 66.629,706 0,001 VC
18:09:40 08/10/2026 2302355916 66.616,956 0,001 VC
12:04:19 08/10/2026 2302355916 66.598,129 0,001 VC
00:04:56 08/10/2026 2302355916 66.561,941 0,001 VC
18:11:40 07/10/2026 2302355916 66.543,910 0,001 VC
12:03:54 07/10/2026 2302355916 66.524,968 0,001 VC
18:05:54 06/10/2026 2302355916 66.469,392 0,001 VC
12:03:16 06/10/2026 2302355916 66.449,229 0,001 VC
06:03:33 06/10/2026 2302355916 66.429,265 0,001 VC
18:04:59 05/10/2026 2302355916 66.390,286 0,001 VC
12:04:13 05/10/2026 2302355916 66.369,890 0,001 VC
06:04:48 05/10/2026 2302355916 66.349,632 0,001 VC
00:02:37 05/10/2026 2302355916 66.330,697 0,001 VC
18:06:37 04/10/2026 2302355916 66.310,765 0,001 VC
12:03:19 04/10/2026 2302355916 66.289,952 0,001 VC
06:05:31 04/10/2026 2302355916 66.269,813 0,001 VC
00:04:04 04/10/2026 2302355916 66.250,843 0,001 VC
18:17:20 03/10/2026 2302355916 66.231,444 0,001 VC
12:02:19 03/10/2026 2302355916 66.210,238 0,001 VC
06:02:46 03/10/2026 2302355916 66.189,960 0,001 VC
00:03:13 03/10/2026 2302355916 66.171,080 0,001 VC
18:09:56 02/10/2026 2302355916 66.151,014 0,001 VC
12:02:57 02/10/2026 2302355916 66.130,379 0,001 VC
06:03:47 02/10/2026 2302355916 66.110,230 0,001 VC
00:02:32 02/10/2026 2302355916 66.091,197 0,001 VC
18:07:01 01/10/2026 2302355916 66.071,258 0,001 VC
12:04:14 01/10/2026 2302355916 66.050,635 0,001 VC
06:04:59 01/10/2026 2302355916 66.030,480 0,001 VC
00:02:32 01/10/2026 2302355916 66.011,555 0,001 VC
18:37:55 30/09/2026 2302355916 65.993,349 0,001 VC
12:36:13 30/09/2026 2302355916 65.972,813 0,001 VC
06:04:58 30/09/2026 2302355916 65.951,011 0,001 VC
00:02:33 30/09/2026 2302355916 65.932,032 0,001 VC
18:09:49 29/09/2026 2302355916 65.912,122 0,001 VC
12:17:46 29/09/2026 2302355916 65.892,088 0,001 VC
06:04:30 29/09/2026 2302355916 65.871,193 0,001 VC
00:06:05 29/09/2026 2302355916 65.852,365 0,001 VC
18:06:37 28/09/2026 2302355916 65.832,196 0,001 VC
12:02:46 28/09/2026 2302355916 65.811,688 0,001 VC
06:04:06 28/09/2026 2302355916 65.791,508 0,001 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
79,3 kWh
/ Ngưỡng 90,6 kWh
Hôm qua
78,8 kWh
Tháng này
1.701 kWh
/ Ngưỡng 2.716 kWh (63%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 MTH5
T08/2026 1 31-08-2026 MTH5
T07/2026 1 31-07-2026 MTH5
T06/2026 1 30-06-2026 MTH5
T05/2026 1 31-05-2026 MTH5
T04/2026 1 30-04-2026 MTH5
T03/2026 1 31-03-2026 MTH5
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.362 5.068.758 1.852
T08/2026 1.951 4.186.768 2.419
T07/2026 1.511 3.242.546 2.359
T06/2026 1.134 2.433.519 2.870
T05/2026 1.123 2.409.913 2.945
T04/2026 1.162 2.493.606 2.596
T03/2026 1.244 2.669.574 2.381
T02/2026 1.163 2.495.751 2.198
T01/2026 1.168 2.708.272 2.174
T12/2025 1.147 2.642.224 2.261
T11/2025 1.074 2.486.127 2.441
T10/2025 1.269 2.937.115 2.375
T09/2025 1.852 4.238.770 2.460
T08/2025 2.419 5.486.358 2.418
T07/2025 2.359 5.425.951 2.194
T06/2025 2.870 6.570.363 2.073