Số công tơ
D43201919044086
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53DTK7
Tên trạm
Đăk Tờ Kan 7
Site ID cũ
KTTR34
Site ID mới
QNIDTK02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:31:27.479138
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.766 kWh
TB 814 kWh/tháng
Tổng tiền
20.957.447
20.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19044086 11.955,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 833 1.787.585 267
T04/2026 860 1.845.526 1
T03/2026 832 1.785.439
T02/2026 818 1.755.395
T01/2026 831 1.783.293
T12/2025 806 1.729.644
T11/2025 795 1.706.038
T10/2025 829 1.779.001
T09/2025 827 1.774.709
T08/2025 809 1.736.082
T07/2025 834 1.789.731
T06/2025 692 1.485.004