QNIDTK02
PC11KK ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTTR34 → QNIDTK02 · PC11KK0008228
Số công tơ
D43201919044086
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53DTK7
Tên trạm
Đăk Tờ Kan 7
Site ID cũ
KTTR34
Site ID mới
QNIDTK02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:31:27.479138
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.766 kWh
TB 814 kWh/tháng
Tổng tiền
20.957.447 ₫
20.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19044086 | 11.955,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 833 | 1.787.585 | 267 |
| T04/2026 | 860 | 1.845.526 | 1 |
| T03/2026 | 832 | 1.785.439 | — |
| T02/2026 | 818 | 1.755.395 | — |
| T01/2026 | 831 | 1.783.293 | — |
| T12/2025 | 806 | 1.729.644 | — |
| T11/2025 | 795 | 1.706.038 | — |
| T10/2025 | 829 | 1.779.001 | — |
| T09/2025 | 827 | 1.774.709 | — |
| T08/2025 | 809 | 1.736.082 | — |
| T07/2025 | 834 | 1.789.731 | — |
| T06/2025 | 692 | 1.485.004 | — |