Số công tơ
D43201515251808
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53KLO2
Tên trạm
Kạch Lớn II
Site ID cũ
KTTR33
Site ID mới
QNIDSO04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:31:27.156814
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.161 kWh
TB 763 kWh/tháng
Tổng tiền
19.659.140
19.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15251808 27.761,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 778 1.669.557 308
T04/2026 805 1.727.498 12
T03/2026 773 1.658.827
T02/2026 714 1.532.215
T01/2026 787 1.688.871
T12/2025 748 1.605.178
T11/2025 737 1.581.573
T10/2025 800 1.716.768
T09/2025 800 1.716.768
T08/2025 767 1.645.951
T07/2025 787 1.688.871
T06/2025 665 1.427.063