QNIDSO04
PC11KK ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTTR33 → QNIDSO04 · PC11KK0008224
Số công tơ
D43201515251808
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53KLO2
Tên trạm
Kạch Lớn II
Site ID cũ
KTTR33
Site ID mới
QNIDSO04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:31:27.156814
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.161 kWh
TB 763 kWh/tháng
Tổng tiền
19.659.140 ₫
19.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15251808 | 27.761,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 778 | 1.669.557 | 308 |
| T04/2026 | 805 | 1.727.498 | 12 |
| T03/2026 | 773 | 1.658.827 | — |
| T02/2026 | 714 | 1.532.215 | — |
| T01/2026 | 787 | 1.688.871 | — |
| T12/2025 | 748 | 1.605.178 | — |
| T11/2025 | 737 | 1.581.573 | — |
| T10/2025 | 800 | 1.716.768 | — |
| T09/2025 | 800 | 1.716.768 | — |
| T08/2025 | 767 | 1.645.951 | — |
| T07/2025 | 787 | 1.688.871 | — |
| T06/2025 | 665 | 1.427.063 | — |