Số công tơ
D43201919167892
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53MBA2
Tên trạm
Mô Bành 2
Site ID cũ
KTTR35
Site ID mới
QNIDSO01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:31:26.763060
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.824 kWh
TB 735 kWh/tháng
Tổng tiền
18.935.951
18.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19167892 42.426,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 744 1.596.594 252
T04/2026 774 1.660.973
T03/2026 742 1.592.302
T02/2026 695 1.491.442
T01/2026 772 1.656.681
T12/2025 730 1.566.551
T11/2025 708 1.519.340
T10/2025 765 1.641.659
T09/2025 768 1.648.097
T08/2025 737 1.581.573
T07/2025 759 1.628.784
T06/2025 630 1.351.955