Số công tơ
D43201717168620
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC51LBOG
Tên trạm
Lộc Bông
Site ID cũ
KTTR36
Site ID mới
QNIMRI04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:31:26.399786
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.453 kWh
TB 704 kWh/tháng
Tổng tiền
18.139.800
18.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17168620 9.266,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 720 1.545.091 202
T04/2026 746 1.600.886
T03/2026 705 1.512.902
T02/2026 654 1.403.458
T01/2026 740 1.588.010
T12/2025 690 1.480.712
T11/2025 685 1.469.983
T10/2025 727 1.560.113
T09/2025 737 1.581.573
T08/2025 718 1.540.799
T07/2025 710 1.523.632
T06/2025 621 1.332.641