QNIMRI01
PC11KK ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTTR15 → QNIMRI01 · PC11KK0006373
Số công tơ
D43201818517997
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53MAR1
Tên trạm
Măng Ri 1
Site ID cũ
KTTR15
Site ID mới
QNIMRI01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:31:26.035383
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.313 kWh
TB 859 kWh/tháng
Tổng tiền
22.131.286 ₫
22.13 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18517997 | 8.255,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 875 | 1.877.715 | 889 |
| T04/2026 | 910 | 1.952.824 | 830 |
| T03/2026 | 836 | 1.794.023 | 852 |
| T02/2026 | 794 | 1.703.892 | 773 |
| T01/2026 | 834 | 1.789.731 | 822 |
| T12/2025 | 817 | 1.753.249 | 825 |
| T11/2025 | 812 | 1.742.520 | 803 |
| T10/2025 | 845 | 1.813.336 | 800 |
| T09/2025 | 910 | 1.952.824 | 808 |
| T08/2025 | 872 | 1.871.277 | 811 |
| T07/2025 | 892 | 1.914.196 | 837 |
| T06/2025 | 916 | 1.965.699 | 837 |