QNIDTK01
PC11KK ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTTR02 → QNIDTK01 · PC11KK0006363
Số công tơ
D43201919043078
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53DTK5
Tên trạm
Đăk Tờ Kan 5
Site ID cũ
KTTR02
Site ID mới
QNIDTK01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:23.860421
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.691 kWh
TB 1.391 kWh/tháng
Tổng tiền
35.818.219 ₫
35.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19043078 | 15.032,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.403 | 3.010.782 | 1.391 |
| T04/2026 | 1.432 | 3.073.015 | 1.403 |
| T03/2026 | 1.358 | 2.914.214 | 1.337 |
| T02/2026 | 1.335 | 2.864.857 | 1.242 |
| T01/2026 | 1.367 | 2.933.527 | 1.309 |
| T12/2025 | 1.333 | 2.860.565 | 1.309 |
| T11/2025 | 1.302 | 2.794.040 | 1.253 |
| T10/2025 | 1.400 | 3.004.344 | 1.357 |
| T09/2025 | 1.477 | 3.169.583 | 1.407 |
| T08/2025 | 1.441 | 3.092.328 | 1.405 |
| T07/2025 | 1.488 | 3.193.188 | 1.453 |
| T06/2025 | 1.355 | 2.907.776 | 1.475 |