QNIDSO03
PC11KK ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTTR13 → QNIDSO03 · PC11KK0005996
Số công tơ
D43201818335242
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC51DNA6
Tên trạm
Đăk Na 6 (Ba Ham)
Site ID cũ
KTTR13
Site ID mới
QNIDSO03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:23.550597
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.806 kWh
TB 734 kWh/tháng
Tổng tiền
18.897.323 ₫
18.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18335242 | 30.617,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 753 | 1.615.908 | 734 |
| T04/2026 | 779 | 1.671.703 | 419 |
| T03/2026 | 743 | 1.594.448 | 457 |
| T02/2026 | 692 | 1.485.004 | 418 |
| T01/2026 | 763 | 1.637.367 | 439 |
| T12/2025 | 718 | 1.540.799 | 440 |
| T11/2025 | 694 | 1.489.296 | 432 |
| T10/2025 | 704 | 1.510.756 | 438 |
| T09/2025 | 759 | 1.628.784 | 442 |
| T08/2025 | 753 | 1.615.908 | 453 |
| T07/2025 | 790 | 1.695.308 | 458 |
| T06/2025 | 658 | 1.412.042 | 470 |