🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -41.3%
Tiêu thụ ngày (20/10): 14,7 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 25,1 kWh/ngày · Delta: -41.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (25.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Trọng Kiệt
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đăk Na 6 (Ba Ham)
Mã trạm: KC51DNA6
Site ID mới: QNIDSO03
Site ID cũ: KTTR13
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818335242
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
11.735 kWh
TB 733 kWh/tháng
Tổng tiền
25.182.841 ₫
25.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18335242 33.223,2 14,7 31.546
19/10/2026 18335242 33.208,5 14,6 31.417
18/10/2026 18335242 33.193,8 13,9 29.915
17/10/2026 18335242 33.179,9 14,7 31.503
16/10/2026 18335242 33.165,2 14,6 31.245
15/10/2026 18335242 33.150,6 14,5 31.202
14/10/2026 18335242 33.136,1 14,5 31.116
13/10/2026 18335242 33.121,6 14,6 31.417
12/10/2026 18335242 33.107,0 14,5 31.116
11/10/2026 18335242 33.092,5 14,2 30.387
10/10/2026 18335242 33.078,3 13,7 29.400
09/10/2026 18335242 33.064,6 14,4 30.859
08/10/2026 18335242 33.050,2 13,6 29.185
07/10/2026 18335242 33.036,6 13,8 29.528
06/10/2026 18335242 33.022,9 14,4 30.945
05/10/2026 18335242 33.008,4 14,9 31.932
04/10/2026 18335242 32.993,6 14,7 31.546
03/10/2026 18335242 32.978,9 14,9 32.061
02/10/2026 18335242 32.963,9 14,7 31.631
01/10/2026 18335242 32.949,2 15,1 32.490
30/09/2026 18335242 32.934,0 8,2 17.683
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:02:42 21/10/2026 18335242 33.237,980 330,980 —
12:06:25 21/10/2026 18335242 33.233,880 326,880 —
06:03:12 21/10/2026 18335242 33.229,900 322,900 —
00:06:16 21/10/2026 18335242 33.226,600 319,600 —
18:05:23 20/10/2026 18335242 33.223,160 316,160 —
12:47:21 20/10/2026 18335242 33.219,660 312,660 —
06:02:51 20/10/2026 18335242 33.215,220 308,220 —
00:10:06 20/10/2026 18335242 33.211,980 304,980 —
18:09:16 19/10/2026 18335242 33.208,460 301,460 —
12:05:42 19/10/2026 18335242 33.204,280 297,280 —
06:04:07 19/10/2026 18335242 33.200,420 293,420 —
00:04:04 19/10/2026 18335242 33.197,160 290,160 —
18:04:21 18/10/2026 18335242 33.193,820 286,820 —
12:08:39 18/10/2026 18335242 33.190,040 283,040 —
06:03:21 18/10/2026 18335242 33.186,340 279,340 —
00:07:45 18/10/2026 18335242 33.183,060 276,060 —
18:34:40 17/10/2026 18335242 33.179,880 272,880 —
12:06:01 17/10/2026 18335242 33.175,700 268,700 —
06:04:09 17/10/2026 18335242 33.171,880 264,880 —
00:32:24 17/10/2026 18335242 33.168,860 261,860 —
18:03:48 16/10/2026 18335242 33.165,200 258,200 —
12:06:16 16/10/2026 18335242 33.161,180 254,180 —
06:04:02 16/10/2026 18335242 33.157,320 250,320 —
00:32:17 16/10/2026 18335242 33.154,300 247,300 —
18:04:54 15/10/2026 18335242 33.150,640 243,640 —
12:06:28 15/10/2026 18335242 33.146,620 239,620 —
06:03:10 15/10/2026 18335242 33.142,780 235,780 —
00:04:53 15/10/2026 18335242 33.139,500 232,500 —
18:06:05 14/10/2026 18335242 33.136,100 229,100 —
12:05:49 14/10/2026 18335242 33.132,120 225,120 —
06:17:41 14/10/2026 18335242 33.128,480 221,480 —
06:04:08 14/10/2026 18335242 33.128,360 221,360 —
00:02:57 14/10/2026 18335242 33.125,020 218,020 —
18:04:07 13/10/2026 18335242 33.121,600 214,600 —
12:05:31 13/10/2026 18335242 33.117,500 210,500 —
06:03:07 13/10/2026 18335242 33.113,760 206,760 —
00:03:51 13/10/2026 18335242 33.110,400 203,400 —
18:03:26 12/10/2026 18335242 33.106,960 199,960 —
12:32:40 12/10/2026 18335242 33.103,320 196,320 —
06:14:04 12/10/2026 18335242 33.099,220 192,220 —
06:03:46 12/10/2026 18335242 33.099,120 192,120 —
00:04:43 12/10/2026 18335242 33.095,820 188,820 —
18:05:04 11/10/2026 18335242 33.092,460 185,460 —
12:08:49 11/10/2026 18335242 33.088,720 181,720 —
06:03:43 11/10/2026 18335242 33.085,020 178,020 —
00:02:52 11/10/2026 18335242 33.081,680 174,680 —
18:03:04 10/10/2026 18335242 33.078,300 171,300 —
12:07:00 10/10/2026 18335242 33.074,860 167,860 —
06:03:01 10/10/2026 18335242 33.071,300 164,300 —
00:04:27 10/10/2026 18335242 33.068,000 161,000 —
18:02:27 09/10/2026 18335242 33.064,600 157,600 —
12:07:15 09/10/2026 18335242 33.060,720 153,720 —
06:03:14 09/10/2026 18335242 33.056,820 149,820 —
00:04:57 09/10/2026 18335242 33.053,520 146,520 —
18:12:23 08/10/2026 18335242 33.050,220 143,220 —
12:33:02 08/10/2026 18335242 33.047,020 140,020 —
06:03:25 08/10/2026 18335242 33.043,340 136,340 —
00:09:14 08/10/2026 18335242 33.040,040 133,040 —
18:04:58 07/10/2026 18335242 33.036,620 129,620 —
12:06:45 07/10/2026 18335242 33.033,160 126,160 —
06:05:23 07/10/2026 18335242 33.029,620 122,620 —
00:07:52 07/10/2026 18335242 33.026,280 119,280 —
18:06:11 06/10/2026 18335242 33.022,860 115,860 —
12:06:59 06/10/2026 18335242 33.019,080 112,080 —
08:54:02 06/10/2026 18335242 33.015,220 108,220 —
08:48:55 06/10/2026 18335242 33.015,080 108,080 —
00:32:50 06/10/2026 18335242 33.012,180 105,180 —
18:04:47 05/10/2026 18335242 33.008,440 101,440 —
12:07:58 05/10/2026 18335242 33.004,320 97,320 —
06:03:00 05/10/2026 18335242 33.000,340 93,340 —
00:04:42 05/10/2026 18335242 32.997,040 90,040 —
18:04:59 04/10/2026 18335242 32.993,560 86,560 —
12:07:22 04/10/2026 18335242 32.989,560 82,560 —
06:04:36 04/10/2026 18335242 32.985,540 78,540 —
00:08:50 04/10/2026 18335242 32.982,280 75,280 —
18:08:24 03/10/2026 18335242 32.978,860 71,860 —
12:10:50 03/10/2026 18335242 32.974,900 67,900 —
06:03:26 03/10/2026 18335242 32.970,740 63,740 —
00:04:24 03/10/2026 18335242 32.967,420 60,420 —
18:05:57 02/10/2026 18335242 32.963,920 56,920 —
12:10:14 02/10/2026 18335242 32.959,620 52,620 —
06:04:02 02/10/2026 18335242 32.955,600 48,600 —
00:04:24 02/10/2026 18335242 32.952,300 45,300 —
18:32:16 01/10/2026 18335242 32.949,180 42,180 —
12:04:41 01/10/2026 18335242 32.944,880 37,880 —
06:06:13 01/10/2026 18335242 32.940,880 33,880 —
00:04:42 01/10/2026 18335242 32.937,520 30,520 —
18:03:35 30/09/2026 18335242 32.934,040 27,040 —
12:09:20 30/09/2026 18335242 32.929,920 22,920 —
06:04:08 30/09/2026 18335242 32.925,800 692,800 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
14,8 kWh
/ Ngưỡng 16,9 kWh
Hôm qua
14,7 kWh
Tháng này
331 kWh
/ Ngưỡng 775 kWh (43%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 KNG
T08/2026 1 31-08-2026 KNG
T07/2026 1 31-07-2026 KNG
T06/2026 1 30-06-2026 KNG
T05/2026 1 31-05-2026 KNG
T04/2026 1 30-04-2026 KNG
T03/2026 1 31-03-2026 KNG
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 674 1.446.377 759
T08/2026 762 1.635.222 753
T07/2026 757 1.624.492 790
T06/2026 736 1.579.427 658
T05/2026 753 1.615.908 734
T04/2026 779 1.671.703 419
T03/2026 743 1.594.448 457
T02/2026 692 1.485.004 418
T01/2026 763 1.637.367 439
T12/2025 718 1.540.799 440
T11/2025 694 1.489.296 432
T10/2025 704 1.510.756 438
T09/2025 759 1.628.784 442
T08/2025 753 1.615.908 453
T07/2025 790 1.695.308 458
T06/2025 658 1.412.042 470