Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (23.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
LỘ
Nguyễn Quang An Lộc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Trọng Kiệt
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Đăk Chum 1
Mã trạm: KC53DCHU
Site ID mới: QNITMR03
Site ID cũ: KTTR14
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320252500155522
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.619 kWh
TB 664 kWh/tháng
Tổng tiền
22.787.951 ₫
22.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2500155522 6.465,0 24,6 52.876
19/10/2026 2500155522 6.440,4 24,7 53.048
18/10/2026 2500155522 6.415,7 24,7 53.048
17/10/2026 2500155522 6.391,0 24,8 53.263
16/10/2026 2500155522 6.366,1 24,7 52.919
15/10/2026 2500155522 6.341,5 24,5 52.662
14/10/2026 2500155522 6.316,9 24,4 52.404
13/10/2026 2500155522 6.292,5 24,6 52.791
12/10/2026 2500155522 6.267,9 24,7 52.962
11/10/2026 2500155522 6.243,2 24,8 53.263
10/10/2026 2500155522 6.218,4 25,4 54.593
09/10/2026 2500155522 6.193,0 24,1 51.632
08/10/2026 2500155522 6.168,9 24,5 52.490
07/10/2026 2500155522 6.144,5 24,6 52.791
06/10/2026 2500155522 6.119,9 24,6 52.705
05/10/2026 2500155522 6.095,3 24,8 53.306
04/10/2026 2500155522 6.070,5 25,1 53.778
03/10/2026 2500155522 6.045,4 25,0 53.606
02/10/2026 2500155522 6.020,4 23,7 50.945
01/10/2026 2500155522 5.996,7 23,3 50.044
30/09/2026 2500155522 5.973,4 23,2 49.872
29/09/2026 2500155522 5.950,1 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:03:51 21/10/2026 2500155522 6.489,360 533,360 —
12:04:20 21/10/2026 2500155522 6.483,240 527,240 —
06:10:16 21/10/2026 2500155522 6.477,240 521,240 —
00:03:48 21/10/2026 2500155522 6.471,120 515,120 —
18:09:56 20/10/2026 2500155522 6.465,040 509,040 —
12:46:32 20/10/2026 2500155522 6.459,500 503,500 —
06:04:04 20/10/2026 2500155522 6.452,620 496,620 —
00:04:24 20/10/2026 2500155522 6.446,560 490,560 —
18:04:59 19/10/2026 2500155522 6.440,400 484,400 —
12:05:15 19/10/2026 2500155522 6.434,220 478,220 —
06:05:00 19/10/2026 2500155522 6.428,000 472,000 —
00:03:26 19/10/2026 2500155522 6.421,940 465,940 —
18:04:41 18/10/2026 2500155522 6.415,680 459,680 —
12:03:47 18/10/2026 2500155522 6.409,420 453,420 —
06:04:10 18/10/2026 2500155522 6.403,240 447,240 —
00:02:34 18/10/2026 2500155522 6.397,160 441,160 —
18:04:35 17/10/2026 2500155522 6.390,960 434,960 —
12:06:30 17/10/2026 2500155522 6.384,700 428,700 —
06:05:03 17/10/2026 2500155522 6.378,440 422,440 —
00:03:38 17/10/2026 2500155522 6.372,380 416,380 —
18:04:41 16/10/2026 2500155522 6.366,140 410,140 —
12:05:58 16/10/2026 2500155522 6.360,000 404,000 —
06:04:52 16/10/2026 2500155522 6.353,800 397,800 —
00:05:23 16/10/2026 2500155522 6.347,800 391,800 —
18:03:35 15/10/2026 2500155522 6.341,480 385,480 —
12:04:46 15/10/2026 2500155522 6.335,300 379,300 —
06:04:18 15/10/2026 2500155522 6.329,160 373,160 —
00:04:25 15/10/2026 2500155522 6.323,140 367,140 —
18:04:50 14/10/2026 2500155522 6.316,940 360,940 —
12:06:30 14/10/2026 2500155522 6.310,820 354,820 —
06:07:57 14/10/2026 2500155522 6.304,780 348,780 —
00:04:18 14/10/2026 2500155522 6.298,700 342,700 —
18:02:58 13/10/2026 2500155522 6.292,520 336,520 —
12:04:20 13/10/2026 2500155522 6.286,320 330,320 —
06:04:06 13/10/2026 2500155522 6.280,180 324,180 —
00:04:15 13/10/2026 2500155522 6.274,140 318,140 —
18:04:14 12/10/2026 2500155522 6.267,920 311,920 —
12:06:11 12/10/2026 2500155522 6.261,820 305,820 —
06:04:01 12/10/2026 2500155522 6.255,600 299,600 —
00:03:36 12/10/2026 2500155522 6.249,580 293,580 —
18:05:06 11/10/2026 2500155522 6.243,240 287,240 —
12:03:03 11/10/2026 2500155522 6.237,000 281,000 —
06:03:47 11/10/2026 2500155522 6.230,840 274,840 —
00:03:42 11/10/2026 2500155522 6.224,740 268,740 —
18:04:11 10/10/2026 2500155522 6.218,420 262,420 —
12:05:58 10/10/2026 2500155522 6.212,040 256,040 —
06:03:16 10/10/2026 2500155522 6.205,760 249,760 —
00:00:14 10/10/2026 2500155522 6.199,540 243,540 —
18:00:15 09/10/2026 2500155522 6.192,980 236,980 —
16:36:18 09/10/2026 2500155522 6.191,420 235,420 —
12:07:43 09/10/2026 2500155522 6.185,780 229,780 —
06:04:29 09/10/2026 2500155522 6.181,100 225,100 —
00:03:39 09/10/2026 2500155522 6.175,100 219,100 —
18:04:18 08/10/2026 2500155522 6.168,920 212,920 —
12:06:27 08/10/2026 2500155522 6.162,720 206,720 —
06:04:13 08/10/2026 2500155522 6.156,540 200,540 —
00:05:42 08/10/2026 2500155522 6.150,560 194,560 —
18:07:58 07/10/2026 2500155522 6.144,460 188,460 —
12:08:20 07/10/2026 2500155522 6.138,300 182,300 —
06:04:19 07/10/2026 2500155522 6.132,060 176,060 —
00:05:34 07/10/2026 2500155522 6.126,060 170,060 —
18:05:15 06/10/2026 2500155522 6.119,860 163,860 —
12:10:27 06/10/2026 2500155522 6.113,800 157,800 —
06:04:38 06/10/2026 2500155522 6.107,540 151,540 —
00:03:46 06/10/2026 2500155522 6.101,540 145,540 —
18:03:44 05/10/2026 2500155522 6.095,300 139,300 —
12:07:11 05/10/2026 2500155522 6.089,120 133,120 —
06:04:15 05/10/2026 2500155522 6.082,800 126,800 —
00:03:04 05/10/2026 2500155522 6.076,700 120,700 —
18:03:23 04/10/2026 2500155522 6.070,460 114,460 —
12:04:24 04/10/2026 2500155522 6.064,160 108,160 —
06:04:47 04/10/2026 2500155522 6.057,840 101,840 —
00:02:31 04/10/2026 2500155522 6.051,740 95,740 —
18:03:41 03/10/2026 2500155522 6.045,400 89,400 —
12:06:15 03/10/2026 2500155522 6.039,180 83,180 —
06:04:29 03/10/2026 2500155522 6.032,840 76,840 —
00:04:42 03/10/2026 2500155522 6.026,760 70,760 —
18:02:59 02/10/2026 2500155522 6.020,420 64,420 —
12:06:14 02/10/2026 2500155522 6.014,020 58,020 —
06:04:14 02/10/2026 2500155522 6.008,400 52,400 —
00:05:04 02/10/2026 2500155522 6.002,620 46,620 —
18:03:49 01/10/2026 2500155522 5.996,680 40,680 —
12:09:25 01/10/2026 2500155522 5.990,960 34,960 —
06:04:35 01/10/2026 2500155522 5.985,000 29,000 —
00:05:31 01/10/2026 2500155522 5.979,320 23,320 —
18:03:37 30/09/2026 2500155522 5.973,360 17,360 —
12:10:19 30/09/2026 2500155522 5.967,620 11,620 —
06:04:36 30/09/2026 2500155522 5.961,720 709,720 —
00:05:58 30/09/2026 2500155522 5.956,020 704,020 —
18:04:02 29/09/2026 2500155522 5.950,120 698,120 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
24,3 kWh
/ Ngưỡng 28,3 kWh
Hôm qua
24,6 kWh
Tháng này
533 kWh
/ Ngưỡng 810 kWh (66%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 KTA
T08/2026 1 31-08-2026 KTA
T07/2026 1 31-07-2026 KTA
T06/2026 1 30-06-2026 KTA
T05/2026 1 31-05-2026 KTA
T04/2026 1 30-04-2026 KTA
T03/2026 1 31-03-2026 KTA
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 704 1.510.756 803
T08/2026 745 1.598.740 780
T07/2026 720 1.545.091 710
T06/2026 607 1.302.598 624
T05/2026 536 1.150.235 609
T04/2026 550 1.180.278 435
T03/2026 545 1.169.548 435
T02/2026 549 1.178.132 410
T01/2026 587 1.259.679 436
T12/2025 715 1.534.361 429
T11/2025 711 1.525.778 421
T10/2025 733 1.572.989 437
T09/2025 803 1.723.206 455
T08/2025 780 1.673.849 452
T07/2025 710 1.523.632 457
T06/2025 624 1.339.079 469