Số công tơ
D4320252500155522
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53DCHU
Tên trạm
Đăk Chum 1
Site ID cũ
KTTR14
Site ID mới
QNITMR03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:23.222832
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.843 kWh
TB 654 kWh/tháng
Tổng tiền
16.830.766
16.83 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500155522 3.687,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 536 1.150.235 609
T04/2026 550 1.180.278 435
T03/2026 545 1.169.548 435
T02/2026 549 1.178.132 410
T01/2026 587 1.259.679 436
T12/2025 715 1.534.361 429
T11/2025 711 1.525.778 421
T10/2025 733 1.572.989 437
T09/2025 803 1.723.206 455
T08/2025 780 1.673.849 452
T07/2025 710 1.523.632 457
T06/2025 624 1.339.079 469