QNITMR03
PC11KK ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTTR14 → QNITMR03 · PC11KK0005966
Số công tơ
D4320252500155522
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53DCHU
Tên trạm
Đăk Chum 1
Site ID cũ
KTTR14
Site ID mới
QNITMR03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:23.222832
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.843 kWh
TB 654 kWh/tháng
Tổng tiền
16.830.766 ₫
16.83 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2500155522 | 3.687,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 536 | 1.150.235 | 609 |
| T04/2026 | 550 | 1.180.278 | 435 |
| T03/2026 | 545 | 1.169.548 | 435 |
| T02/2026 | 549 | 1.178.132 | 410 |
| T01/2026 | 587 | 1.259.679 | 436 |
| T12/2025 | 715 | 1.534.361 | 429 |
| T11/2025 | 711 | 1.525.778 | 421 |
| T10/2025 | 733 | 1.572.989 | 437 |
| T09/2025 | 803 | 1.723.206 | 455 |
| T08/2025 | 780 | 1.673.849 | 452 |
| T07/2025 | 710 | 1.523.632 | 457 |
| T06/2025 | 624 | 1.339.079 | 469 |