Số công tơ
D43201414106549
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53DK1A
Tên trạm
Đăk King 1A
Site ID cũ
KTTR12
Site ID mới
QNIMRI03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:22.908080
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.346 kWh
TB 779 kWh/tháng
Tổng tiền
20.056.142
20.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14106549 6.452,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 777 1.667.411 806
T04/2026 795 1.706.038 804
T03/2026 817 1.753.249 790
T02/2026 748 1.605.178 737
T01/2026 833 1.787.585 802
T12/2025 789 1.693.162 794
T11/2025 754 1.618.054 796
T10/2025 720 1.545.091 759
T09/2025 775 1.663.119 757
T08/2025 782 1.678.141 763
T07/2025 798 1.712.476 766
T06/2025 758 1.626.638 774