Số công tơ
D43201818020026
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC51YEU2
Tên trạm
Ngọc Yêu 2
Site ID cũ
KTTR09
Site ID mới
QNIMRI05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:22.576602
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.553 kWh
TB 713 kWh/tháng
Tổng tiền
18.354.395
18.35 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18020026 54.206,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 694 1.489.296 842
T04/2026 715 1.534.361 822
T03/2026 682 1.463.545 844
T02/2026 642 1.377.706 779
T01/2026 646 1.386.290 826
T12/2025 590 1.266.116 828
T11/2025 587 1.259.679 806
T10/2025 751 1.611.616 813
T09/2025 819 1.757.541 814
T08/2025 824 1.768.271 818
T07/2025 801 1.718.914 835
T06/2025 802 1.721.060 844