Số công tơ
D4320232300135623
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53TTHO
Tên trạm
Tu Thó
Site ID cũ
KTTR10
Site ID mới
QNIMRI07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:22.252743
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.591 kWh
TB 883 kWh/tháng
Tổng tiền
22.727.862
22.73 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300135623 27.728,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 826 1.772.563 1.003
T04/2026 854 1.832.650 980
T03/2026 820 1.759.687 977
T02/2026 769 1.650.243 901
T01/2026 858 1.841.234 958
T12/2025 822 1.763.979 949
T11/2025 832 1.785.439 931
T10/2025 914 1.961.407 926
T09/2025 981 2.105.187 941
T08/2025 990 2.124.500 942
T07/2025 1.006 2.158.836 975
T06/2025 919 1.972.137 978