QNIMRI08
PC11KK ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTTR11 → QNIMRI08 · PC11KK0005445
Số công tơ
D43201818247507
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC51VXU3
Tên trạm
Văn Xuôi 3
Site ID cũ
KTTR11
Site ID mới
QNIMRI08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:21.952043
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.755 kWh
TB 896 kWh/tháng
Tổng tiền
23.079.800 ₫
23.08 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18247507 | 37.605,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.018 | 2.184.587 | 939 |
| T04/2026 | 1.059 | 2.272.572 | 923 |
| T03/2026 | 847 | 1.817.628 | 946 |
| T02/2026 | 770 | 1.652.389 | 878 |
| T01/2026 | 845 | 1.813.336 | 930 |
| T12/2025 | 806 | 1.729.644 | 919 |
| T11/2025 | 805 | 1.727.498 | 902 |
| T10/2025 | 828 | 1.776.855 | 908 |
| T09/2025 | 942 | 2.021.494 | 913 |
| T08/2025 | 949 | 2.036.516 | 923 |
| T07/2025 | 976 | 2.094.457 | 953 |
| T06/2025 | 910 | 1.952.824 | 951 |