Số công tơ
D43201818019909
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC51DTK2
Tên trạm
Đăk Tờ Kan 2
Site ID cũ
KTTR07
Site ID mới
QNITMR01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:21.544873
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.889 kWh
TB 1.157 kWh/tháng
Tổng tiền
29.805.241
29.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18019909 56.998,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.152 2.472.146 1.225
T04/2026 1.181 2.534.379 1.228
T03/2026 1.134 2.433.519 1.229
T02/2026 1.110 2.382.016 1.123
T01/2026 1.132 2.429.227 1.134
T12/2025 1.106 2.373.432 1.130
T11/2025 1.108 2.377.724 1.103
T10/2025 1.185 2.542.963 1.112
T09/2025 1.234 2.648.115 1.138
T08/2025 1.199 2.573.006 1.151
T07/2025 1.244 2.669.574 1.192
T06/2025 1.104 2.369.140 1.213