QNITMR01
PC11KK ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTTR07 → QNITMR01 · PC11KK0005084
Số công tơ
D43201818019909
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC51DTK2
Tên trạm
Đăk Tờ Kan 2
Site ID cũ
KTTR07
Site ID mới
QNITMR01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:21.544873
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.889 kWh
TB 1.157 kWh/tháng
Tổng tiền
29.805.241 ₫
29.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18019909 | 56.998,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.152 | 2.472.146 | 1.225 |
| T04/2026 | 1.181 | 2.534.379 | 1.228 |
| T03/2026 | 1.134 | 2.433.519 | 1.229 |
| T02/2026 | 1.110 | 2.382.016 | 1.123 |
| T01/2026 | 1.132 | 2.429.227 | 1.134 |
| T12/2025 | 1.106 | 2.373.432 | 1.130 |
| T11/2025 | 1.108 | 2.377.724 | 1.103 |
| T10/2025 | 1.185 | 2.542.963 | 1.112 |
| T09/2025 | 1.234 | 2.648.115 | 1.138 |
| T08/2025 | 1.199 | 2.573.006 | 1.151 |
| T07/2025 | 1.244 | 2.669.574 | 1.192 |
| T06/2025 | 1.104 | 2.369.140 | 1.213 |