QNIDTK03
PC11KK ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTTR05 → QNIDTK03 · PC11KK0005083
Số công tơ
D43201818269812
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC51MOPA
Tên trạm
Mô Pả
Site ID cũ
KTTR05
Site ID mới
QNIDTK03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:21.165372
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.406 kWh
TB 1.034 kWh/tháng
Tổng tiền
26.622.779 ₫
26.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18269812 | 34.609,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.069 | 2.294.031 | 940 |
| T04/2026 | 1.064 | 2.283.301 | 949 |
| T03/2026 | 965 | 2.070.851 | 943 |
| T02/2026 | 912 | 1.957.116 | 903 |
| T01/2026 | 927 | 1.989.305 | 919 |
| T12/2025 | 923 | 1.980.721 | 918 |
| T11/2025 | 956 | 2.051.538 | 913 |
| T10/2025 | 1.106 | 2.373.432 | 923 |
| T09/2025 | 1.189 | 2.551.546 | 936 |
| T08/2025 | 1.145 | 2.457.124 | 938 |
| T07/2025 | 1.124 | 2.412.059 | 957 |
| T06/2025 | 1.026 | 2.201.755 | 978 |