Số công tơ
D43201818269812
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC51MOPA
Tên trạm
Mô Pả
Site ID cũ
KTTR05
Site ID mới
QNIDTK03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:21.165372
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.406 kWh
TB 1.034 kWh/tháng
Tổng tiền
26.622.779
26.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18269812 34.609,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.069 2.294.031 940
T04/2026 1.064 2.283.301 949
T03/2026 965 2.070.851 943
T02/2026 912 1.957.116 903
T01/2026 927 1.989.305 919
T12/2025 923 1.980.721 918
T11/2025 956 2.051.538 913
T10/2025 1.106 2.373.432 923
T09/2025 1.189 2.551.546 936
T08/2025 1.145 2.457.124 938
T07/2025 1.124 2.412.059 957
T06/2025 1.026 2.201.755 978