Số công tơ
D43201717304454
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53TTMR
Tên trạm
TDC Tu Mơ Rông
Site ID cũ
KTTR01
Site ID mới
QNITMR02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:20.843949
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.844 kWh
TB 654 kWh/tháng
Tổng tiền
16.832.910
16.83 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17304454 35.881,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 655 1.405.604 679
T04/2026 672 1.442.085 716
T03/2026 652 1.399.166 738
T02/2026 636 1.364.831 682
T01/2026 672 1.442.085 736
T12/2025 642 1.377.706 725
T11/2025 643 1.379.852 710
T10/2025 651 1.397.020 713
T09/2025 674 1.446.377 716
T08/2025 650 1.394.874 719
T07/2025 664 1.424.917 739
T06/2025 633 1.358.393 749