QNIDSO02
PC11KK ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTTR03 → QNIDSO02 · PC11KK0003045
Số công tơ
D43201414105610
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53DSA4
Tên trạm
Đăk Sao 4
Site ID cũ
KTTR03
Site ID mới
QNIDSO02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:20.507757
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.276 kWh
TB 1.190 kWh/tháng
Tổng tiền
30.635.726 ₫
30.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14105610 | 17.105,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.185 | 2.542.963 | 1.287 |
| T04/2026 | 1.261 | 2.706.056 | 1.307 |
| T03/2026 | 1.203 | 2.581.590 | 1.309 |
| T02/2026 | 1.134 | 2.433.519 | 1.234 |
| T01/2026 | 1.189 | 2.551.546 | 1.276 |
| T12/2025 | 1.126 | 2.416.351 | 1.200 |
| T11/2025 | 1.064 | 2.283.301 | 1.157 |
| T10/2025 | 1.157 | 2.482.876 | 1.190 |
| T09/2025 | 1.273 | 2.731.807 | 1.101 |
| T08/2025 | 1.223 | 2.624.509 | 1.258 |
| T07/2025 | 1.280 | 2.746.829 | 1.386 |
| T06/2025 | 1.181 | 2.534.379 | 1.194 |