Số công tơ
D43201818164745
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53TEX2
Tên trạm
Tê Xăng 2
Site ID cũ
KTTR04
Site ID mới
QNIMRI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:20.179933
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.114 kWh
TB 1.093 kWh/tháng
Tổng tiền
28.142.120
28.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18164745 34.552,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.252 2.686.742 879
T04/2026 1.280 2.746.829 697
T03/2026 1.148 2.463.562 640
T02/2026 1.033 2.216.777 585
T01/2026 1.091 2.341.242 628
T12/2025 1.123 2.409.913 666
T11/2025 1.142 2.450.686 611
T10/2025 1.004 2.154.544 618
T09/2025 1.083 2.324.075 835
T08/2025 1.064 2.283.301 695
T07/2025 1.033 2.216.777 710
T06/2025 861 1.847.672 625