QNIMRI02
PC11KK ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTTR04 → QNIMRI02 · PC11KK0003044
Số công tơ
D43201818164745
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
KC53TEX2
Tên trạm
Tê Xăng 2
Site ID cũ
KTTR04
Site ID mới
QNIMRI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:20.179933
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.114 kWh
TB 1.093 kWh/tháng
Tổng tiền
28.142.120 ₫
28.14 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18164745 | 34.552,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.252 | 2.686.742 | 879 |
| T04/2026 | 1.280 | 2.746.829 | 697 |
| T03/2026 | 1.148 | 2.463.562 | 640 |
| T02/2026 | 1.033 | 2.216.777 | 585 |
| T01/2026 | 1.091 | 2.341.242 | 628 |
| T12/2025 | 1.123 | 2.409.913 | 666 |
| T11/2025 | 1.142 | 2.450.686 | 611 |
| T10/2025 | 1.004 | 2.154.544 | 618 |
| T09/2025 | 1.083 | 2.324.075 | 835 |
| T08/2025 | 1.064 | 2.283.301 | 695 |
| T07/2025 | 1.033 | 2.216.777 | 710 |
| T06/2025 | 861 | 1.847.672 | 625 |