QNIMDN02
PC11II ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKP03 → QNIMDN02 · PC11II0146382
Số công tơ
D43201717283256
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53CNC1
Tên trạm
Công nghệ cao
Site ID cũ
KTKP03
Site ID mới
QNIMDN02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:19.753678
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.868 kWh
TB 1.156 kWh/tháng
Tổng tiền
29.760.173 ₫
29.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17283256 | 60.039,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.296 | 2.781.164 | 1.284 |
| T04/2026 | 1.263 | 2.710.347 | 1.311 |
| T03/2026 | 1.176 | 2.523.649 | 1.214 |
| T02/2026 | 947 | 2.032.224 | 1.049 |
| T01/2026 | 1.031 | 2.212.485 | 1.094 |
| T12/2025 | 1.072 | 2.300.469 | 1.127 |
| T11/2025 | 1.134 | 2.433.519 | 1.122 |
| T10/2025 | 1.122 | 2.407.767 | 1.162 |
| T09/2025 | 1.180 | 2.532.233 | 1.216 |
| T08/2025 | 1.326 | 2.845.543 | 1.301 |
| T07/2025 | 1.163 | 2.495.751 | 1.445 |
| T06/2025 | 1.158 | 2.485.022 | 1.382 |