Số công tơ
D43201717283256
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53CNC1
Tên trạm
Công nghệ cao
Site ID cũ
KTKP03
Site ID mới
QNIMDN02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:19.753678
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.868 kWh
TB 1.156 kWh/tháng
Tổng tiền
29.760.173
29.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17283256 60.039,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.296 2.781.164 1.284
T04/2026 1.263 2.710.347 1.311
T03/2026 1.176 2.523.649 1.214
T02/2026 947 2.032.224 1.049
T01/2026 1.031 2.212.485 1.094
T12/2025 1.072 2.300.469 1.127
T11/2025 1.134 2.433.519 1.122
T10/2025 1.122 2.407.767 1.162
T09/2025 1.180 2.532.233 1.216
T08/2025 1.326 2.845.543 1.301
T07/2025 1.163 2.495.751 1.445
T06/2025 1.158 2.485.022 1.382