QNIMDN03
PC11II ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKP04 → QNIMDN03 · PC11II0146110
Số công tơ
D4320222200011275
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53HXH1
Tên trạm
Hồ Xuân Hương
Site ID cũ
KTKP04
Site ID mới
QNIMDN03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:19.459687
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.417 kWh
TB 1.535 kWh/tháng
Tổng tiền
39.522.144 ₫
39.52 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200011275 | 79.077,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.727 | 3.706.073 | 1.550 |
| T04/2026 | 1.622 | 3.480.747 | 1.618 |
| T03/2026 | 1.647 | 3.534.396 | 1.539 |
| T02/2026 | 1.398 | 3.000.052 | 1.474 |
| T01/2026 | 1.499 | 3.216.794 | 1.414 |
| T12/2025 | 1.416 | 3.038.679 | 1.650 |
| T11/2025 | 1.449 | 3.109.496 | 1.398 |
| T10/2025 | 1.406 | 3.017.220 | 1.435 |
| T09/2025 | 1.538 | 3.300.486 | 1.593 |
| T08/2025 | 1.702 | 3.652.424 | 1.678 |
| T07/2025 | 1.541 | 3.306.924 | 1.829 |
| T06/2025 | 1.472 | 3.158.853 | 1.567 |