Số công tơ
D43201818511334
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51TDNE
Tên trạm
TBA Đăk Ne
Site ID cũ
KTKP31
Site ID mới
QNIMDN13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:18.763695
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.156 kWh
TB 763 kWh/tháng
Tổng tiền
19.648.409
19.65 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18511334 11.775,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 803 1.723.206 226
T04/2026 774 1.660.973
T03/2026 810 1.738.228
T02/2026 679 1.457.107
T01/2026 792 1.699.600
T12/2025 747 1.603.032
T11/2025 719 1.542.945
T10/2025 797 1.710.330
T09/2025 770 1.652.389
T08/2025 815 1.748.957
T07/2025 767 1.645.951
T06/2025 683 1.465.691