Số công tơ
D71201616527044
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51HIE2
Tên trạm
Hiếu 2.
Site ID cũ
KTKP30
Site ID mới
QNIKPG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:18.424331
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.110 kWh
TB 759 kWh/tháng
Tổng tiền
19.549.695
19.55 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16527044 10.337,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 815 1.748.957 289
T04/2026 776 1.665.265
T03/2026 804 1.725.352
T02/2026 672 1.442.085
T01/2026 786 1.686.725
T12/2025 747 1.603.032
T11/2025 739 1.585.864
T10/2025 781 1.675.995
T09/2025 770 1.652.389
T08/2025 821 1.761.833
T07/2025 755 1.620.200
T06/2025 644 1.381.998