QNIMBT01
PC11II ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKP29 → QNIMBT01 · PC11II0006193
Số công tơ
D4320242400107257
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51RIN3
Tên trạm
Đăk Ring 3
Site ID cũ
KTKP29
Site ID mới
QNIMBT01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:17.854638
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.337 kWh
TB 778 kWh/tháng
Tổng tiền
20.036.827 ₫
20.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400107257 | 10.203,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 781 | 1.675.995 | 232 |
| T04/2026 | 763 | 1.637.367 | — |
| T03/2026 | 839 | 1.800.460 | — |
| T02/2026 | 716 | 1.536.507 | — |
| T01/2026 | 832 | 1.785.439 | — |
| T12/2025 | 753 | 1.615.908 | — |
| T11/2025 | 743 | 1.594.448 | — |
| T10/2025 | 767 | 1.645.951 | — |
| T09/2025 | 777 | 1.667.411 | — |
| T08/2025 | 842 | 1.806.898 | — |
| T07/2025 | 784 | 1.682.433 | — |
| T06/2025 | 740 | 1.588.010 | — |