Số công tơ
D4320242400107257
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51RIN3
Tên trạm
Đăk Ring 3
Site ID cũ
KTKP29
Site ID mới
QNIMBT01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:17.854638
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.337 kWh
TB 778 kWh/tháng
Tổng tiền
20.036.827
20.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400107257 10.203,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 781 1.675.995 232
T04/2026 763 1.637.367
T03/2026 839 1.800.460
T02/2026 716 1.536.507
T01/2026 832 1.785.439
T12/2025 753 1.615.908
T11/2025 743 1.594.448
T10/2025 767 1.645.951
T09/2025 777 1.667.411
T08/2025 842 1.806.898
T07/2025 784 1.682.433
T06/2025 740 1.588.010