QNIKPG04
PC11II ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKP26 → QNIKPG04 · PC11II0006109
Số công tơ
D4320202000012875
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53HIE7
Tên trạm
Hiếu 7.
Site ID cũ
KTKP26
Site ID mới
QNIKPG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:17.265780
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.340 kWh
TB 778 kWh/tháng
Tổng tiền
20.043.266 ₫
20.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2000012875 | 7.135,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 847 | 1.817.628 | 836 |
| T04/2026 | 822 | 1.763.979 | 795 |
| T03/2026 | 838 | 1.798.314 | 831 |
| T02/2026 | 651 | 1.397.020 | 679 |
| T01/2026 | 764 | 1.639.513 | 764 |
| T12/2025 | 735 | 1.577.281 | 718 |
| T11/2025 | 737 | 1.581.573 | — |
| T10/2025 | 719 | 1.542.945 | — |
| T09/2025 | 776 | 1.665.265 | — |
| T08/2025 | 859 | 1.843.380 | — |
| T07/2025 | 789 | 1.693.162 | — |
| T06/2025 | 803 | 1.723.206 | — |