Số công tơ
D4320202000012875
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53HIE7
Tên trạm
Hiếu 7.
Site ID cũ
KTKP26
Site ID mới
QNIKPG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:17.265780
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.340 kWh
TB 778 kWh/tháng
Tổng tiền
20.043.266
20.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2000012875 7.135,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 847 1.817.628 836
T04/2026 822 1.763.979 795
T03/2026 838 1.798.314 831
T02/2026 651 1.397.020 679
T01/2026 764 1.639.513 764
T12/2025 735 1.577.281 718
T11/2025 737 1.581.573
T10/2025 719 1.542.945
T09/2025 776 1.665.265
T08/2025 859 1.843.380
T07/2025 789 1.693.162
T06/2025 803 1.723.206