Số công tơ
D43201717181246
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53DCPB
Tên trạm
TBA Khu DC Phía Bắc
Site ID cũ
KTKP22
Site ID mới
QNIMDN07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:16.660291
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.250 kWh
TB 1.021 kWh/tháng
Tổng tiền
26.288.010
26.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17181246 47.640,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.085 2.328.367 1.005
T04/2026 1.059 2.272.572 1.023
T03/2026 1.123 2.409.913 938
T02/2026 923 1.980.721 816
T01/2026 1.018 2.184.587 838
T12/2025 998 2.141.668 869
T11/2025 1.072 2.300.469 858
T10/2025 1.013 2.173.857 834
T09/2025 998 2.141.668 849
T08/2025 1.051 2.255.404 822
T07/2025 978 2.098.749 853
T06/2025 932 2.000.035 852