QNIMDN07
PC11II ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · KTKP22 → QNIMDN07 · PC11II0004947
Số công tơ
D43201717181246
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53DCPB
Tên trạm
TBA Khu DC Phía Bắc
Site ID cũ
KTKP22
Site ID mới
QNIMDN07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:16.660291
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.250 kWh
TB 1.021 kWh/tháng
Tổng tiền
26.288.010 ₫
26.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17181246 | 47.640,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.085 | 2.328.367 | 1.005 |
| T04/2026 | 1.059 | 2.272.572 | 1.023 |
| T03/2026 | 1.123 | 2.409.913 | 938 |
| T02/2026 | 923 | 1.980.721 | 816 |
| T01/2026 | 1.018 | 2.184.587 | 838 |
| T12/2025 | 998 | 2.141.668 | 869 |
| T11/2025 | 1.072 | 2.300.469 | 858 |
| T10/2025 | 1.013 | 2.173.857 | 834 |
| T09/2025 | 998 | 2.141.668 | 849 |
| T08/2025 | 1.051 | 2.255.404 | 822 |
| T07/2025 | 978 | 2.098.749 | 853 |
| T06/2025 | 932 | 2.000.035 | 852 |