Số công tơ
D43201717181950
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC51HIE6
Tên trạm
Hiếu 6.
Site ID cũ
KTKP23
Site ID mới
QNIKPG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:16.344107
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.303 kWh
TB 692 kWh/tháng
Tổng tiền
17.817.905
17.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17181950 42.224,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 768 1.648.097 829
T04/2026 740 1.588.010 725
T03/2026 760 1.630.930 767
T02/2026 578 1.240.365 646
T01/2026 681 1.461.399 735
T12/2025 663 1.422.771 733
T11/2025 599 1.285.430 749
T10/2025 598 1.283.284 751
T09/2025 672 1.442.085 722
T08/2025 747 1.603.032 760
T07/2025 738 1.583.718 734
T06/2025 759 1.628.784 761