Số công tơ
D7120262602250588
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53BUT1
Tên trạm
TBA Măng Bút 1.
Site ID cũ
KTKP21
Site ID mới
QNIMDN08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:15.931325
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.660 kWh
TB 722 kWh/tháng
Tổng tiền
18.584.015
18.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2602250588 1.411,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 782 1.678.141 677
T04/2026 783 1.680.287 412
T03/2026 780 1.673.849 442
T02/2026 654 1.403.458 344
T01/2026 761 1.633.076 394
T12/2025 626 1.343.371 396
T11/2025 653 1.401.312 385
T10/2025 724 1.553.675 401
T09/2025 733 1.572.989 389
T08/2025 789 1.693.162 402
T07/2025 733 1.572.989 384
T06/2025 642 1.377.706 394