Số công tơ
D43201414320948
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53TTDL
Tên trạm
Trung tâm xã Đăk Long.
Site ID cũ
KTKP20
Site ID mới
QNIMDN06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:15.371161
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.076 kWh
TB 840 kWh/tháng
Tổng tiền
21.622.692
21.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14320948 27.229,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 918 1.969.991 900
T04/2026 881 1.890.591 846
T03/2026 897 1.924.926 897
T02/2026 694 1.489.296 736
T01/2026 828 1.776.855 835
T12/2025 776 1.665.265 832
T11/2025 780 1.673.849 828
T10/2025 796 1.708.184 865
T09/2025 833 1.787.585 794
T08/2025 938 2.012.910 807
T07/2025 863 1.851.963 822
T06/2025 872 1.871.277 837