Số công tơ
D7120242402250505
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
IC53T6NT
Tên trạm
Thôn 6 Ngọc Tem (3 Fa)
Site ID cũ
KTKP18
Site ID mới
QNIKPG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T02:16:14.782453
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.666 kWh
TB 806 kWh/tháng
Tổng tiền
20.742.850
20.74 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402250505 23.572,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 808 1.733.936 948
T04/2026 797 1.710.330 1.118
T03/2026 835 1.791.877 1.245
T02/2026 706 1.515.048 1.034
T01/2026 829 1.779.001 1.176
T12/2025 773 1.658.827 1.167
T11/2025 768 1.648.097 1.169
T10/2025 802 1.721.060 1.184
T09/2025 752 1.613.762 1.243
T08/2025 893 1.916.342 1.265
T07/2025 808 1.733.936 1.224
T06/2025 895 1.920.634 1.278